Рейтинг: Raw + Wraps, федерация VPF

Сбросить
 
← Назадстр. 1
#АтлетФед. ДатаСтранаПолВозр.Экип.Кат. ВесПриседЖимТягаСумма Dots
1Lưu Hoàng Sơn VPF2025-12-20 VietnamM24.5 Raw8380.3 262.5150 308720.5 495.65
2Trần Minh Nhí VPF2024-01-13 VietnamM27 Raw6665.5 237.5130 260627.5 494.23
3Lê Văn Sáng VPF2026-09-12 VietnamM24.5 Raw7473.1 247.5137.5 290675 492.30
4Trương Quang Dũng VPF2026-06-27 VietnamM26.5 Raw9386 280147.5 312.5740 489.98
5Nguyễn Hùng Phát VPF2024-01-13 VietnamM19 Raw5958.5 190.5150 225565.5 487.46
6Bùi Lan Anh VPF2026-06-27 VietnamF27 Raw4746.8 13580 155370 486.83
7Đoàn Thị Lan VPF2026-05-17 VietnamF25.5 Raw4744.3 142.567.5 142.5352.5 482.99
8Nguyễn Hữu Thành VPF2025-12-20 VietnamM27 Raw9389.9 285177 282.5744.5 481.61
9Phạm Anh Tú #1 VPF2024-12-14 VietnamM30 Raw9392.8 260167.5 323.5751 478.27
10Nguyễn Lê Trung Dũng VPF2025-12-20 VietnamM33 Raw8381.3 264142.5 292.5699 477.48
11Nguyễn Khắc Hoài VPF2025-12-20 VietnamM25.5 Raw7472.5 232.5127.5 290650 476.57
12Đỗ Tiến Thành VPF2023-07-15 VietnamM24 Raw8380.7 245162.5 285692.5 475.25
13Nguyễn Đức Tài #1 VPF2024-01-13 VietnamM27.5 Raw6664.8 215142.5 240597.5 474.63
14Trang Thái Hòa VPF2025-12-20 VietnamM21 Raw6664.9 212131 252595 471.88
15Andrius Virbičianskas VPF2025-12-20 LithuaniaM40 Raw8381.1 225162.5 301688.5 471.05
16Dương Hoàng Hiệp VPF2026-05-17 VietnamM25.5 Raw120+123.7 325200 302.5827.5 470.60
17Bùi Duy Dũng VPF2026-05-17 VietnamM29.5 Raw7473.8 235147.5 265647.5 469.47
18Nguyễn Văn Luân VPF2024-01-13 VietnamM30.5 Raw6665.4 210142.5 242.5595 469.38
19Nguyễn Ngọc Huy VPF2022-11-19 VietnamM30 Raw7473 230150 260640 467.07
20Hoàng Bình Lâm VPF2025-12-20 VietnamM19.5 Raw9388 275135 300.5710.5 464.83
21Lê Xuân Lợi VPF2026-05-17 VietnamM22.5 Raw7472.3 225142.5 262.5630 462.85
22Ngô Quang Minh VPF2024-01-13 VietnamM22.5 Raw5957 190110 225.5525.5 462.79
23Nguyễn Hồng Hạnh VPF2026-06-27 VietnamF24.5 Raw6360.5 150100 167.5417.5 460.17
24Đặng Thế Hưng VPF2023-07-15 VietnamM23 Raw9392.2 250167.5 300717.5 458.42
25Tạ Duy Dũng VPF2026-06-27 VietnamM31.5 Raw6665.5 205150 225580 456.92
26Trần Kiến Phát VPF2024-01-13 VietnamM32 Raw7473 220127.5 277.5625 456.33
27Ngô Văn Hòa VPF2024-01-13 VietnamM28.5 Raw6665.1 185145.5 242.5573 453.59
28Huỳnh Nhựt Tấn VPF2026-06-27 VietnamM28 Raw105102.9 300170 275745 453.00
29Trần Minh Đức VPF2026-09-12 VietnamM28.5 Raw105100.6 285162.5 290737.5 452.74
30Nguyễn Trọng Toan VPF2025-12-20 VietnamM25.5 Raw5958.3 185117.5 220522.5 451.83
31Lê Hải Đăng VPF2026-06-27 VietnamM24.5 Raw7473.7 225145 250620 449.85
32Phạm Minh Hải VPF2024-01-13 VietnamM29.5 Raw105104.1 275202.5 265742.5 449.37
33Ngô Duy Phương VPF2025-10-12 VietnamM24 Raw7471.6 212.5140 252.5605 447.39
34Nguyễn Trần Anh Tân VPF2022-11-19 VietnamM18 Raw6664.8 205130 227.5562.5 446.83
35Lý Phúc An VPF2025-12-20 VietnamM19 Raw105102 277.5142.5 310730 445.47
36Trần Văn Tú VPF2024-01-13 VietnamM26 Raw7472.3 197.5150.5 255603 443.09
37Dương Nguyên Long VPF2026-09-12 VietnamM26.5 Raw9392.6 260162.5 272.5695 443.02
38Lê Nguyên Bình VPF2024-12-14 VietnamM27 Raw6663.8 190140 220550 442.22
39Nguyễn Phúc Châu Thành VPF2026-05-17 VietnamM24 Raw7473.8 225130 255610 442.21
40Phan Dương Hùng VPF2022-11-19 VietnamM31 Raw6665.4 200115 245560 441.77
41Trần Bá Nhân VPF2024-01-13 VietnamM24.5 Raw9390.2 247.5157.5 275680 439.20
42Giang Sô Ny VPF2024-01-13 VietnamM25.5 Raw8381.8 240140 265645 439.04
43Yuji Alberto Izawa VPF2026-06-27 JapanM29.5 Raw9387.8 245155 270670 438.80
44Bùi Tiến Huy VPF2023-08-19 VietnamM21 Raw8378.8 240135 255630 438.34
45Ninh Phương Quỳnh VPF2026-06-27 VietnamF22.5 Raw5755.9 14567.5 165377.5 438.09
46Hoàng Vũ Hải Linh VPF2026-09-12 VietnamM27.5 Raw105102.5 275147.5 295717.5 437.06
47Văn Hải Hoàng VPF2026-09-12 VietnamM31.5 Raw8380.6 237.5142.5 255635 435.95
48Phan Văn Tú VPF2025-12-20 VietnamM22 Raw8380.8 246144 245635 435.38
49Trần Việt Hà VPF2024-01-13 VietnamM29 Raw10599.4 255160 290705 435.08
50Vũ Duy Đăng VPF2024-01-13 VietnamM Raw6665.2 200115 235550 434.88
51Lê Đức Cường VPF2025-12-20 VietnamM41 Raw9391.1 258160.5 257.5676 434.36
52Lê Minh Quân VPF2025-12-20 VietnamM21 Raw6664.6 190135 220545 434.04
53Phạm Tiến Đạt VPF2022-11-19 VietnamM23 Raw8382.4 225150 265640 433.83
54Phan Kế Hoàng VPF2025-12-20 VietnamM26 Raw5959 167.5117.5 220505 432.21
55Trần Vĩnh Khang VPF2026-09-12 VietnamM21.5 Raw9392.5 255145 275675 430.59
56Trần Trương Việt Hà VPF2022-11-19 VietnamF27 Raw5756.9 142.562.5 170375 430.38
57Tsai Chieh Hsuan VPF2026-06-27 TaiwanM37.5 Raw9391.4 255160 255670 430.00
58Nguyễn Trần Duy Đạt VPF2024-01-13 VietnamM28 Raw7473.7 205142.5 245592.5 429.90
59Phạm Ngọc Hoàng VPF2019-11-16 VietnamM25 Raw7472.5 220115 250585 429.07
60Phạm Ngọc Anh VPF2020-12-26 VietnamM21 Raw5955.5 150120 205475 428.88
61Nguyễn Huy Hoàng VPF2026-05-17 VietnamM26.5 Raw8382.9 255115 265635 428.85
62Thái Thành Lộc VPF2023-08-19 VietnamM24 Raw8381 200125 300625 428.00
63Nguyễn Minh Quốc VPF2024-01-13 VietnamM20.5 Raw7472.4 207.5137.5 237.5582.5 427.63
64Nguyễn Việt Linh VPF2026-05-17 VietnamM30 Raw8382.8 230152.5 250632.5 427.63
65Hoàng Minh Hiếu VPF2026-05-17 VietnamM22.5 Raw8380.7 240132.5 250622.5 426.93
66Nguyễn Khánh VPF2024-12-14 VietnamM29 Raw9391.3 250170 245665 426.88
67Nguyễn Anh Phong VPF2025-12-20 VietnamM18 Raw6664.5 190125 220535 426.48
68Đinh Xuân Đạt VPF2025-12-20 VietnamM21.5 Raw6664.5 195132.5 207.5535 426.28
69Lê Văn Hữu Phúc VPF2023-08-19 VietnamM24 Raw7473.9 217.5125 245587.5 425.52
70Nguyễn Quang Minh VPF2026-09-12 VietnamM22.5 Raw7472.6 200142.5 237.5580 425.17
71Nguyễn Huy Hưng VPF2024-01-13 VietnamM20 Raw5958.3 160120 210490 423.60
72Trần Hoàng Anh VPF2024-12-14 VietnamM28 Raw6666 195120 225540 423.10
73Nguyễn Tài Đức VPF2025-12-20 VietnamM26 Raw105102.9 288162.5 245695.5 422.87
74Nguyễn Văn Huy VPF2026-05-17 VietnamM27 Raw8381.6 235135 250620 422.68
75Đinh Tuấn Nam VPF2025-10-12 VietnamM25 Raw7473 210127.5 240577.5 421.65
76Nguyễn Danh Quyết VPF2026-06-27 VietnamM21 Raw5958 172.5122.5 190485 421.24
77Lê Phương Trang VPF2024-01-13 VietnamF28 Raw5251.5 12360 160343 421.19
78Nguyễn Thanh Tùng VPF2025-10-12 VietnamM31 Raw8382.7 230137.5 255622.5 420.98
79Ngô Tấn Vũ VPF2024-12-14 VietnamM31 Raw6665.7 195115 225535 420.42
80Trần Đức Hùng VPF2023-07-15 VietnamM29 Raw7473 217.5100 257.5575 420.01
81Trần Duy Bảo VPF2020-12-26 VietnamM27 Raw6665 170125 235530 419.79
82Bùi Nguyên Trí VPF2024-01-13 VietnamM30.5 Raw120+126.2 282.5195 265742.5 419.56
83Vũ Tuấn Hiệp VPF2026-06-27 VietnamM22.5 Raw5958 172.5110 200482.5 418.83
84Nguyễn Thị Đào VPF2026-09-12 VietnamF24.5 Raw5250.7 13057.5 150337.5 418.74
85Bùi Tuấn Long VPF2026-09-12 VietnamM19.5 Raw7474 227.5110 240577.5 418.06
86Lê Thanh Hải VPF2026-05-17 VietnamM25.5 Raw8382 235147.5 230612.5 416.22
87Tăng Đức Bình VPF2025-10-12 VietnamM31 Raw6665.2 200112.5 212.5525 415.30
88Vũ Đức Mạnh VPF2022-11-19 VietnamM26 Raw5957.5 165110 200475 415.19
89Huỳnh Công Trực VPF2020-12-26 VietnamM21 Raw7471.9 180127.5 255562.5 414.87
90Nguyễn Như Chung Anh VPF2025-12-20 VietnamM26 Raw10597.9 250162.5 255667.5 414.75
91Lê Minh Hiếu VPF2024-01-13 VietnamM Raw6665.3 175120 230525 414.63
92Hoàng Quốc Hưng VPF2025-10-12 VietnamM24 Raw7469.2 187.5120 240547.5 414.49
93Nguyễn Thị Hoàng Anh VPF2024-12-14 VietnamF38 Raw4745.8 11550 145310 414.31
94Nguyễn Hà Minh VPF2026-06-27 VietnamM20.5 Raw8381.6 230127.5 250607.5 414.04
95Nguyễn Thị Hồng Nhung VPF2025-12-20 VietnamF24.5 Raw6360.4 14162.5 171.5375 413.80
96Nguyễn Hoài Nam VPF2024-12-14 VietnamM25 Raw120107.6 252.5175 265692.5 413.68
97Lý Cẩm Hùng VPF2024-01-13 VietnamM18 Raw7473.3 207.5105 255567.5 413.23
98Phạm Thị Thảo Ly VPF2024-12-14 VietnamF18 Raw6359.9 13572.5 165372.5 413.19
99Đặng Việt Tiến VPF2025-10-12 VietnamM24 Raw9391 222.5135 285642.5 413.06
100Lê Mạnh Tú VPF2024-01-13 VietnamM31 Raw5957.9 162.5112.5 200475 413.04
← Назадстр. 1