HAPO Championship

VPF (IPF) · 2019-11-16 · Hanoi, Вьетнам · 49 участников

Соревнования «HAPO Championship» прошли 2019-11-16 (Hanoi, Вьетнам) под эгидой федерации VPF, входящей в IPF. Участников: 49 спортсменов — 37 мужчин и 12 женщин. Дисциплины: троеборье. Лучший результат по Dots у мужчин — Nguyễn Đức Tài #1: сумма 562,5 кг, Dots 451,62. Лучший результат по Dots у женщин — Lại Thùy Linh: сумма 307,5 кг, Dots 381,52.

По дивизионам и категориям Абсолютный зачёт (Dots)
МестоАтлетПол Возр.ДивизионЭкип.Дисц.Кат.Вес ПриседЖимТягаСуммаDots IPF GL
Женщины · SBD · Raw · FR-O · 52 кг
1 Lại Thùy LinhF22FR-O RawSBD5250.7 10560142.5 307.5381.5279.38
2 Hoàng Ngọc Linh PhươngF22FR-O RawSBD5251.1 97.570132.5 300370.1676.91
3 Phạm Hương NaF28FR-O RawSBD5251.3 10050122.5 272.5335.3169.62
4 Nguyễn Thị Thu QuỳnhF33FR-O RawSBD5250 9052.5120 262.5328.9268.62
5 Trần Thanh HuyềnF20FR-O RawSBD5243.3 82.542.5110 235327.7071.01
Женщины · SBD · Raw · FR-O · 57 кг
1 Đinh Thị HoaF24FR-O RawSBD5753.7 117.565137.5 320381.5178.65
2 Phạm Thu HằngF23FR-O RawSBD5756.9 9545110 250286.7558.72
3 Trần Thùy DươngF16FR-O RawSBD5754.9 9042.5100 232.5273.0856.14
Женщины · SBD · Raw · FR-O · 63 кг
1 Nguyễn Kim Hoàng AnhF22FR-O RawSBD6362.2 8045102.5 227.5246.6050.19
Женщины · SBD · Raw · FR-O · 63+ кг
1 Châu Thị Thành DuyênF18FR-O RawSBD63+74.1 11050130 290284.2757.88
2 Vương Thị ThuýF22FR-O RawSBD63+64.9 9047.5120 257.5272.0355.29
3 Nguyễn Hoàng Phương DungF22FR-O RawSBD63+66.4 10042.5112.5 255265.7954.01
Мужчины · SBD · Raw · MR-O · 59 кг
1 Lê Mạnh TúM27MR-O RawSBD5957.9 14095190 425369.5671.04
2 Bùi Thanh HoàM27MR-O RawSBD5957.7 132.585200 417.5364.1269.91
3 Hà Việt ThanhM27MR-O RawSBD5950.1 117.570120 307.5305.2955.56
Мужчины · SBD · Raw · MR-O · 66 кг
1 Nguyễn Đức Tài #1M23MR-O RawSBD6663.9 200132.5230 562.5451.6289.20
2 Ngô Văn HòaM24MR-O RawSBD6664.2 162.5135215 512.5410.0081.07
3 Cồ Ngọc HảiM23MR-O RawSBD6664.2 180100210 490392.0077.51
4 Trần Quốc ThắngM27MR-O RawSBD6665.2 167.5105200 472.5373.6074.13
5 Nguyễn Lê HảiM21MR-O RawSBD6664.6 25100202.5 327.5260.7651.64
Мужчины · SBD · Raw · MR-O · 74 кг
1 Phạm Ngọc HoàngM25MR-O RawSBD7472.5 220115250 585429.0786.80
2 Nguyễn Lê Trung DũngM27MR-O RawSBD7473.1 200135240 575419.4484.95
3 Phan Dương HùngM28MR-O RawSBD7473.9 212.5115227.5 555401.9881.54
4 Nguyễn Duy HưngM29MR-O RawSBD7473.5 195125190 510370.7075.14
5 Đỗ Quốc AnhM29MR-O RawSBD7473.7 175102.5220 497.5360.9773.19
6 Hoàng Vũ Hải LinhM19MR-O RawSBD7473.1 162.595205 462.5337.3868.33
7 Đoàn Thanh ViệtM26MR-O RawSBD7471 170112.5175 457.5340.3268.63
8 Phan Đức Lê QuýM31MR-O RawSBD7473.8 170105180 455329.8466.89
9 Hoàng Việt HưngM25MR-O RawSBD7470.7 16595192.5 452.5337.5768.03
10 Trần Hưng LânM28MR-O RawSBD7472.2 150115185 450330.9766.92
11 Bạch Ngọc AnM18MR-O RawSBD7473.3 155100180 435316.7564.18
12 Nguyễn Ngọc ThắngM18MR-O RawSBD7472.4 15090185 425312.0163.11
13 Trịnh Tiến DũngM22MR-O RawSBD7472.5 15590180 425311.7263.06
14 Nguyễn Đức LậpM26MR-O RawSBD7470 142.5100180 422.5317.3663.85
15 Nguyễn Tiến ThắngM19MR-O RawSBD7470.1 152.5115155 422.5317.0563.80
16 Nguyễn Hải LongM28MR-O RawSBD7473.4 14097.5180 417.5303.7361.55
Мужчины · SBD · Raw · MR-O · 83 кг
1 Đỗ Tiến ThànhM21MR-O RawSBD8378.8 215152.5280 647.5450.5292.03
2 Trần Văn HoàngM24MR-O RawSBD8381.8 215135250 600408.4183.67
3 Trầm Trí ThứcM27MR-O RawSBD8381.5 200150210 560381.9978.24
4 Trần Kiến PhátM27MR-O RawSBD8381.8 185130245 560381.1978.09
5 Nguyễn Đức NgọcM25MR-O RawSBD8381.2 180110195 485331.5467.89
6 Nguyễn Hoàng NamM28MR-O RawSBD8376.7 190102.5187.5 480339.5369.18
7 Trần TrungM21MR-O RawSBD8377.7 180107.5190 477.5335.0868.36
Мужчины · SBD · Raw · MR-O · 83+ кг
1 Đỗ Văn DươngM20MR-O RawSBD83+104.4 242.5152.5255 650392.9280.47
2 Hoàng Minh HiếuM25MR-O RawSBD83+100.2 227.5117.5227.5 572.5352.0872.25
3 Trần Minh ĐứcM22MR-O RawSBD83+87.9 200117.5215 532.5348.5071.62
4 Nguyễn Hoàng NamM24MR-O RawSBD83+87.8 185100200 485317.6065.27
5 Trần Việt TùngM29MR-O RawSBD83+86.3 175115190 480317.2065.16
6 Nguyễn Hùng CườngM29MR-O RawSBD83+89.6 155115180 450291.6359.96