Hanoi Qualifier

VPF (IPF) · 2023-07-15 · Hanoi, Вьетнам · 117 участников

Соревнования «Hanoi Qualifier» прошли 2023-07-15 (Hanoi, Вьетнам) под эгидой федерации VPF, входящей в IPF. Участников: 117 спортсменов — 93 мужчины и 24 женщины. Дисциплины: троеборье. Лучший результат по Dots у мужчин — Đỗ Tiến Thành: сумма 692,5 кг, Dots 475,25. Лучший результат по Dots у женщин — Nguyễn Ngân Giang: сумма 360 кг, Dots 396,38.

По дивизионам и категориям Абсолютный зачёт (Dots)
МестоАтлетПол Возр.ДивизионЭкип.Дисц.Кат.Вес ПриседЖимТягаСуммаDots IPF GL
Женщины · SBD · Raw · FR-Jr · 47 кг
1 Nguyễn Thuỳ LinhF21FR-Jr RawSBD4746.1 77.537.595 210279.2059.35
2 Mai Nguyệt MinhF19FR-Jr RawSBD4746.1 62.532.590 185245.7752.23
Женщины · SBD · Raw · FR-Jr · 52 кг
1 Đỗ Thanh ThảoF19FR-Jr RawSBD5251 11060142.5 312.5386.3880.32
2 Nguyễn Thị Lan HuệF22FR-Jr RawSBD5250.9 802597.5 202.5250.7252.14
Женщины · SBD · Raw · FR-Jr · 57 кг
1 Nguyễn Phương ThảoF19FR-Jr RawSBD5755.2 92.555137.5 285333.3268.47
2 Phạm Thị Vân AnhF23FR-Jr RawSBD5756.5 9550117.5 262.5302.4961.98
Женщины · SBD · Raw · FR-Jr · 63 кг
1 Nguyễn Thuỳ MyF21FR-Jr RawSBD6361.6 11545100 260283.5257.73
DQ Đỗ Nam TràF20FR-Jr RawSBD6361.5 90130
Женщины · SBD · Raw · FR-Jr · 69 кг
1 Nguyễn Thị Diễm QuỳnhF21FR-Jr RawSBD6964.2 13560147.5 342.5364.0274.01
2 Nguyễn Thị Thu TràF23FR-Jr RawSBD6968.2 92.550147.5 290297.5060.45
Женщины · SBD · Raw · FR-O · 52 кг
1 Nguyễn Trúc SinhF22FR-O RawSBD5248.5 107.562.5135 305390.9282.09
2 Đinh Thị Mai AnhF23FR-O RawSBD5250.9 10547.5135 287.5355.7273.96
3 Nguyễn Thị Thu QuỳnhF37FR-O RawSBD5248.6 97.550132.5 280358.0875.14
4 Vũ Thị HườngF28FR-O RawSBD5251.6 10040125 265324.7567.36
5 Vũ Bích PhượngF24FR-O RawSBD5249.2 82.54592.5 220278.8658.37
DQ Nguyễn Thị Thu ThuỷF25FR-O RawSBD5250.7 50112.5
Женщины · SBD · Raw · FR-O · 57 кг
1 Nguyễn Ái HươngF25FR-O RawSBD5754.2 97.560115 272.5322.8466.48
Женщины · SBD · Raw · FR-O · 63 кг
1 Nguyễn Lê Thạch ThảoF25FR-O RawSBD6362.6 10567.5145 317.5342.8169.75
2 Vương Thị ThuýF26FR-O RawSBD6359.1 82.540115 237.5265.6754.22
Женщины · SBD · Raw · FR-O · 69 кг
1 Lê Hồng AnhF25FR-O RawSBD6968.8 122.562.5130 315321.6765.37
Женщины · SBD · Raw · FR-O · 76 кг
1 Nguyễn Thị Minh PhươngF24FR-O RawSBD7671.8 10040110 250249.2850.70
Женщины · SBD · Raw · FR-SJ · 63 кг
1 Nguyễn Ngân GiangF17FR-SJ RawSBD6360.6 127.552.5180 360396.3880.77
DQ Phạm Thị Thảo LyF16FR-SJ RawSBD6360 55150
Женщины · SBD · Raw · FR-SJ · 69 кг
1 Phạm Nguyễn Bạch DươngF17FR-SJ RawSBD6966.8 9045142.5 277.5288.2358.56
Мужчины · SBD · Raw · MR-Jr · 59 кг
1 Ngô Quang MinhM22MR-Jr RawSBD5957.7 185105230 520453.5187.08
2 Nguyễn Huy HưngM19MR-Jr RawSBD5957.9 150110205 465404.6477.76
3 Nguyễn Danh QuyếtM18MR-Jr RawSBD5957.4 132.597.5172.5 402.5352.8767.62
Мужчины · SBD · Raw · MR-Jr · 66 кг
1 Vũ Duy ĐăngM22MR-Jr RawSBD6664.5 170117.5215 502.5400.8179.32
2 Nguyễn Hữu ThắngM22MR-Jr RawSBD6665.5 180110205 495389.8277.44
3 Hoàng Quốc HưngM22MR-Jr RawSBD6665.3 15085207.5 442.5349.2869.34
4 Trần Văn TháiM18MR-Jr RawSBD6665 14575190 410324.7464.41
5 Nguyễn Đức VũM21MR-Jr RawSBD6665.2 13085150 365288.7757.29
DQ Đặng Văn TàiM20MR-Jr RawSBD6665.6 175107.5
Мужчины · SBD · Raw · MR-Jr · 74 кг
1 Nguyễn Minh QuốcM20MR-Jr RawSBD7473 205130235 570416.1784.28
2 Đinh Tuấn NamM23MR-Jr RawSBD7472.4 190130237.5 557.5409.2882.78
3 Nguyễn Đức Cao ThiệnM23MR-Jr RawSBD7470.9 187.5120230 537.5400.2180.69
4 Nguyễn Hồng ThăngM22MR-Jr RawSBD7473.2 180112.5225 517.5376.9976.38
5 Nguyễn Viết Thế AnhM19MR-Jr RawSBD7473 130115172.5 417.5304.9761.75
6 Lê Hoàng PhúcM20MR-Jr RawSBD7473.4 135100180 415301.9261.18
7 Bùi Phú TrườngM22MR-Jr RawSBD7469.5 13580175 390294.2759.14
8 Nguyễn Minh QuânM21MR-Jr RawSBD7472.2 15080140 370272.1355.02
Мужчины · SBD · Raw · MR-Jr · 83 кг
1 Dư Hiển LongM22MR-Jr RawSBD8381.8 205110250 565384.7278.81
2 Yeu Hung HuangM21MR-Jr RawSBD8382.8 185130240 555375.1876.92
3 Phạm Tùng DươngM23MR-Jr RawSBD8382.2 202.5115230 547.5371.7776.18
4 Hoàng Phi LongM22MR-Jr RawSBD8381.8 202.5115212.5 530360.8973.93
5 Phạm Trường ThànhM21MR-Jr RawSBD8382.6 175120205 500338.4669.38
6 Trần Nguyễn Hoàng DũngM20MR-Jr RawSBD8378.6 18587.5195 467.5325.7766.53
7 Nguyễn Thiện ChíM20MR-Jr RawSBD8381 147.592.5200 440301.3161.68
8 Đồng Thanh ĐạiM20MR-Jr RawSBD8383 152.582.5195 430290.3959.54
DQ Lê Đức AnhM22MR-Jr RawSBD8381 192.5102.5
DQ Nguyễn Khắc Nhật AnhM19MR-Jr RawSBD8382.2 170245
Мужчины · SBD · Raw · MR-Jr · 93 кг
1 Nhan Minh TriếtM20MR-Jr RawSBD9390.7 207.5155260 622.5400.9582.44
2 Trần Như ThưongM23MR-Jr RawSBD9384.7 185145247.5 577.5385.5079.13
3 Trần Phương NamM18MR-Jr RawSBD9390.2 187.5107.5195 490316.5765.09
4 Mai Tuấn TrungM21MR-Jr RawSBD9391.2 16095230 485311.6264.08
Мужчины · SBD · Raw · MR-Jr · 105 кг
1 Hoàng HiệpM23MR-Jr RawSBD10599.8 200145230 575354.1572.69
2 Phùng Duy HàM22MR-Jr RawSBD10596.2 207.5125230 562.5352.1772.37
3 Nguyễn Đình QuânM23MR-Jr RawSBD10598 18090215 485301.1961.86
DQ Lâm Phi HùngM21MR-Jr RawSBD10597.5 140252.5
DQ Trần Quang MinhM20MR-Jr RawSBD105104.6 100220
Мужчины · SBD · Raw · MR-O · 59 кг
1 Lê Mạnh TúM30MR-O RawSBD5958.6 145112.5190 447.5384.9274.29
2 Bùi Thanh HoàM31MR-O RawSBD5958.5 142.592.5207.5 442.5381.4473.56
3 Phan Kế HoàngM23MR-O RawSBD5959 147.5105185 437.5374.7172.43
4 Phạm Ngọc HuyM24MR-O RawSBD5958.6 132.587.5165 385331.3963.94
DQ Trần Trung KiênM24MR-O RawSBD5958.8 142.5170
Мужчины · SBD · Raw · MR-O · 66 кг
1 Trần Minh NhíM26MR-O RawSBD6665.5 225125245 595468.5893.09
2 Nguyễn Đức Tài #1M27MR-O RawSBD6665.3 207.5130225 562.5444.0088.15
3 Ngô Văn HòaM28MR-O RawSBD6664.6 185132.5230 547.5435.9386.32
4 Tăng Đức BìnhM29MR-O RawSBD6664.8 195115210 520412.8381.82
5 Hoàng Ngọc QuyếnM23MR-O RawSBD6664.8 130115200 445353.5770.06
DQ Nguyễn Duy HưngM32MR-O RawSBD6665.8 190
Мужчины · SBD · Raw · MR-O · 74 кг
1 Trần Kiến PhátM31MR-O RawSBD7473.7 210127.5272.5 610442.7989.77
2 Trần Đức HùngM29MR-O RawSBD7473 217.5100257.5 575420.0185.04
3 Trần Văn TúM25MR-O RawSBD7473.2 185145245 575418.8884.86
4 Nguyễn Trần Duy ĐạtM27MR-O RawSBD7473.2 195132.5215 542.5395.5680.12
5 Phạm Công VượngM25MR-O RawSBD7473.5 170117.5240 527.5383.4277.72
6 Phạm Đình TrungM28MR-O RawSBD7472.7 180125217.5 522.5382.5377.42
7 Phạm Đức HảiM24MR-O RawSBD7472.1 185110205 500368.0974.40
8 Cao Bảo KhươngM24MR-O RawSBD7473 170112.5215 497.5363.4073.58
9 Trần Xuân QuýM26MR-O RawSBD7472.8 185120190 495361.9073.26
10 Vũ Phạm Hiếu TrungM25MR-O RawSBD7472.7 175100210 485355.0871.86
11 Nguyễn Anh TuấnM25MR-O RawSBD7469.4 175105200 480362.7272.87
12 Đào Tuấn NghĩaM23MR-O RawSBD7471.8 15087.5225 462.5341.6069.00
13 Nguyễn Văn ĐạtM24MR-O RawSBD7473.3 170100190 460334.8067.84
14 Nguyễn Thanh TùngM21MR-O RawSBD7470.5 152.5102.5200 455339.9368.48
15 Triệu Văn LựcM30MR-O RawSBD7471.2 152.5105192.5 450333.9467.38
16 Nguyễn Trung HiếuM28MR-O RawSBD7472.7 150120155 425311.1562.97
17 Trần Nguyễn Đức AnhM23MR-O RawSBD7471.7 132.580155 367.5271.5654.85
DQ Nguyễn Hữu TríM27MR-O RawSBD7471.7 145
DQ Nguyễn Văn HảiM24MR-O RawSBD7472 200
DQ Phan Hà ChâuM24MR-O RawSBD7472.8 147.590
Мужчины · SBD · Raw · MR-O · 83 кг
1 Đỗ Tiến ThànhM24MR-O RawSBD8380.7 245162.5285 692.5475.2597.27
2 Nguyễn Việt LinhM27MR-O RawSBD8382.1 200137.5232.5 570387.1879.34
3 Trần TrungM24MR-O RawSBD8380.5 200120227.5 547.5376.0176.95
4 Nguyễn Tuấn TúM27MR-O RawSBD8381.5 192.5127.5217.5 537.5366.5175.07
5 Nguyễn Hữu AnM26MR-O RawSBD8380.8 175105190 470322.2065.95
DQ Nguyễn Lê Trung DũngM30MR-O RawSBD8380.7 237.5150
Мужчины · SBD · Raw · MR-O · 93 кг
1 Đặng Thế HưngM23MR-O RawSBD9392.2 250167.5300 717.5458.4294.26
2 Lương Hoàng AnM25MR-O RawSBD9388.9 220145230 595387.1479.58
3 Trịnh Tiến DũngM25MR-O RawSBD9387.2 197.5115240 552.5363.0074.59
4 Võ Hoàng Bảo AnhM26MR-O RawSBD9391 205110205 520334.2968.74
5 Lê Văn HiếuM25MR-O RawSBD9392.2 185120215 520332.3268.33
6 Trần Nguyễn Hoàng VũM26MR-O RawSBD9390 195102.5215 512.5331.2968.11
Мужчины · SBD · Raw · MR-O · 105 кг
1 Trần Việt HàM28MR-O RawSBD10598.2 250160285 695431.3088.58
2 Lê Đức CườngM38MR-O RawSBD10593.8 242.5160252.5 655415.0485.33
3 Trần Minh ĐứcM26MR-O RawSBD10593.8 242.5142.5242.5 627.5397.5281.73
4 Nguyễn Hoàng NamM32MR-O RawSBD10599.3 250115210 575355.0172.88
5 Lê Anh TuấnM25MR-O RawSBD105102.3 190117.5207.5 515313.9464.36
6 Đồng Thanh BáchM25MR-O RawSBD105102.9 190115200 505307.0962.94
7 Lê Thanh HiếuM26MR-O RawSBD105103 175102.5192.5 470285.6958.55
Мужчины · SBD · Raw · MR-O · 120 кг
1 Nguyễn Duy TùngM27MR-O RawSBD120106.3 212.5142.5215 570342.0869.97
Мужчины · SBD · Raw · MR-O · 120+ кг
1 Bùi Nguyên TríM30MR-O RawSBD120+123.5 280190260 730415.3283.81
Мужчины · SBD · Raw · MR-SJ · 66 кг
DQ Hữu Việt NguyễnM17MR-SJ RawSBD6665.9 162.5
Мужчины · SBD · Raw · MR-SJ · 74 кг
1 Lê Minh ĐứcM17MR-SJ RawSBD7466.7 147.580175 402.5312.9662.40
2 Trần Quang MinhM18MR-SJ RawSBD7472.9 127.565172.5 365266.7454.00
Мужчины · SBD · Raw · MR-SJ · 83 кг
1 Nguyễn Đức AnhM16MR-SJ RawSBD8379 165102.5202.5 470326.5266.71
2 Lại Minh TuấnM16MR-SJ RawSBD8380.8 17587.5202.5 465318.7865.25