National Qualifier: Last Chance

VPF (IPF) · 2026-09-12 · Hanoi, Вьетнам · 93 участников

Соревнования «National Qualifier: Last Chance» прошли 2026-09-12 (Hanoi, Вьетнам) под эгидой федерации VPF, входящей в IPF. Участников: 93 спортсмена — 70 мужчин и 23 женщины. Дисциплины: троеборье. Лучший результат по Dots у мужчин — Lê Văn Sáng: сумма 675 кг, Dots 492,30. Лучший результат по Dots у женщин — Nguyễn Thị Đào: сумма 337,5 кг, Dots 418,74.

По дивизионам и категориям Абсолютный зачёт (Dots)
МестоАтлетПол Возр.ДивизионЭкип.Дисц.Кат.Вес ПриседЖимТягаСуммаDots IPF GL
Женщины · SBD · Raw · FR-Jr · 52 кг
1 Đinh Thu TrangF20.5FR-Jr RawSBD5250.8 11060137.5 307.5380.7879.19
2 Nguyễn Thị Ngọc MaiF19.5FR-Jr RawSBD5251.6 9045107.5 242.5297.3461.68
3 Nguyễn Thị Thảo NguyênF21.5FR-Jr RawSBD5251 8535115 235290.4460.37
Женщины · SBD · Raw · FR-Jr · 57 кг
1 Nguyễn Thị Thu TrangF22.5FR-Jr RawSBD5756.1 14060145 345399.5281.93
2 Hoàng Thu HiềnF20.5FR-Jr RawSBD5756.4 10055122.5 277.5320.1565.61
3 Đặng Hà AnhF22.5FR-Jr RawSBD5756.8 10545127.5 277.5318.8165.30
Женщины · SBD · Raw · FR-Jr · 63 кг
1 Nguyễn Phương ThảoF22.5FR-Jr RawSBD6361.6 117.577.5145 340370.8375.51
2 Pham Tran Quynh AnhF21.5FR-Jr RawSBD6362.1 10062.5120 282.5306.4062.36
Женщины · SBD · Raw · FR-Jr · 69 кг
1 Trần Thu PhươngF22.5FR-Jr RawSBD6963.5 132.562.5145 340363.8674.00
2 Nguyễn Phương AnhF18.5FR-Jr RawSBD6965.8 107.537.5112.5 257.5269.8354.83
Женщины · SBD · Raw · FR-M1 · 52 кг
1 Hoàng Thị HươngF40.5FR-M1 RawSBD5249.6 97.540100 237.5299.3062.54
2 Hoàng Thị Thanh TuyềnF47.5FR-M1 RawSBD5250.8 82.537.5102.5 222.5275.6857.34
Женщины · SBD · Raw · FR-O · 47 кг
1 Trần Thị DungF35.5FR-O RawSBD4745.8 10045125 270360.7476.82
2 Phan Ngọc Thảo DungF27.5FR-O RawSBD4746 9040130 260346.1373.62
Женщины · SBD · Raw · FR-O · 52 кг
1 Nguyễn Thị ĐàoF24.5FR-O RawSBD5250.7 13057.5150 337.5418.7487.13
2 Phạm Thị Hải YếnF31.5FR-O RawSBD5249.8 10555120 280351.9573.49
3 Nguyễn Thị PhươngF30.5FR-O RawSBD5251.6 92.535112.5 240294.0360.99
Женщины · SBD · Raw · FR-O · 57 кг
1 Tạ Hoàng Diệu AnhF26.5FR-O RawSBD5756.7 11557.5135 307.5353.3672.38
2 Nguyễn Minh NgọcF24.5FR-O RawSBD5752.7 11047.5130 287.5347.1271.75
3 Lý Thu ThảoF31.5FR-O RawSBD5754.9 9050110 250293.6460.36
Женщины · SBD · Raw · FR-O · 63 кг
1 Trần Khánh VyF30.5FR-O RawSBD6361.5 132.560147.5 340370.9875.54
2 Nguyễn Thị ThuýF30.5FR-O RawSBD6360.4 12565147.5 337.5372.4275.90
3 Winnie Lee Wei YingF28.5FR-O RawSBD6362.7 8052.595 227.5245.4449.94
Мужчины · SBD · Raw · MR-Jr · 66 кг
1 Tạ Nguyễn Nhật AnhM21.5MR-Jr RawSBD6664.9 20595215 515408.5380.98
2 Nguyễn Thanh TúM19.5MR-Jr RawSBD6665 182.5120195 497.5394.0978.16
3 Lưu Xuân ĐạiM18.5MR-Jr RawSBD6666 152.5105180 437.5342.9568.22
4 Nam Hồng PhiM18.5MR-Jr RawSBD6665 142.595150 387.5307.0360.89
Мужчины · SBD · Raw · MR-Jr · 74 кг
1 Nguyễn Quang MinhM22.5MR-Jr RawSBD7472.6 200142.5237.5 580425.1786.02
2 Bùi Tuấn LongM19.5MR-Jr RawSBD7474 227.5110240 577.5418.0684.81
3 Nguyễn Minh QuốcM23MR-Jr RawSBD7473.3 207.5127.5222.5 557.5405.8082.23
4 Nguyễn Tuấn AnhM21.5MR-Jr RawSBD7472.8 192.5132.5180 505369.3274.76
5 Đỗ Minh ĐứcM19.5MR-Jr RawSBD7471 172.5115200 487.5362.6373.13
6 Trần Thế ThànhM22.5MR-Jr RawSBD7473.8 170100205 475344.4069.84
7 Vương Quốc TrungM20.5MR-Jr RawSBD7473.6 165125180 470341.3269.20
8 Phạm Bá ĐứcM19.5MR-Jr RawSBD7473.3 155122.5187.5 465338.5968.60
DQ Trương Quốc AnM19.5MR-Jr RawSBD7473.2 165197.5
Мужчины · SBD · Raw · MR-Jr · 83 кг
1 Vũ Ngọc TùngM20.5MR-Jr RawSBD8382.6 230120245 595402.7782.57
2 Ngô Thái SơnM21.5MR-Jr RawSBD8379.8 210130220 560386.7779.09
3 Nguyễn Tường MinhM22.5MR-Jr RawSBD8378.9 185107.5207.5 500347.6271.02
4 Nguyễn Đức ĐạtM22.5MR-Jr RawSBD8381.6 18595185 465316.9664.93
Мужчины · SBD · Raw · MR-Jr · 93 кг
1 Trần Vĩnh KhangM21.5MR-Jr RawSBD9392.5 255145275 675430.5988.54
2 NguyễnViệt HoàngM20.5MR-Jr RawSBD9392.4 230130235 595379.7578.08
3 Ngô Hồng NamM21.5MR-Jr RawSBD9391.9 212.5140200 552.5353.4972.68
4 Nguyễn Việt Bảo HuyM21.5MR-Jr RawSBD9392.2 197.590217.5 505322.6266.34
5 Đặng Thái DươngM19.5MR-Jr RawSBD9387.8 190107.5200 497.5325.7966.95
Мужчины · SBD · Raw · MR-Jr · 105 кг
1 Trần Hưng ThịnhM20.5MR-Jr RawSBD105100 220110250 580357.0073.27
2 Hồ Minh HoàngM21.5MR-Jr RawSBD105100.7 17575170 420257.7052.87
Мужчины · SBD · Raw · MR-Jr · 120 кг
1 Nguyễn Đức HiếuM20MR-Jr RawSBD120109.3 262.5130212.5 605359.2173.33
Мужчины · SBD · Raw · MR-O · 59 кг
1 Ngô Quang MinhM25MR-O RawSBD5957.7 195105215 515449.2886.26
2 Nguyễn Trọng ToanM26.5MR-O RawSBD5958.5 182.5115210 507.5437.2184.33
3 Nguyễn Việt HưngM27.5MR-O RawSBD5958.7 145100180 425365.0970.49
Мужчины · SBD · Raw · MR-O · 66 кг
1 Lê Mạnh TúM33.5MR-O RawSBD6665.3 172.5117.5202.5 492.5388.8877.19
2 Lê Thanh TùngM25.5MR-O RawSBD6665.2 170100200 470371.5473.73
DQ Đỗ Ngọc TúM25.5MR-O RawSBD6665.1 105187.5
DQ Lê Anh HàoM28.5MR-O RawSBD6665.2 172.5200
Мужчины · SBD · Raw · MR-O · 74 кг
1 Lê Văn SángM24.5MR-O RawSBD7473.1 247.5137.5290 675492.3099.71
2 Phạm Thanh HuynhM27.5MR-O RawSBD7472.5 205120222.5 547.5401.4281.22
3 Trần Minh ĐứcM20.5MR-O RawSBD7473.4 195110215 520378.2476.65
4 Nguyễn Lê Tuấn PhươngM23.5MR-O RawSBD7472.9 170112.5217.5 500365.3973.98
5 Trần Anh VănM20.5MR-O RawSBD7469.3 180112.5200 492.5372.4774.81
6 Nguyễn Anh TuấnM27.5MR-O RawSBD7467.1 195105190 490379.3875.73
7 Nguyễn Hải CườngM23.5MR-O RawSBD7472.6 170117.5160 447.5327.9866.36
8 Nguyễn Đình TuấnM27.5MR-O RawSBD7473 155100180 435317.5264.30
Мужчины · SBD · Raw · MR-O · 83 кг
1 Trương Quang DũngM26.5MR-O RawSBD8382.6 260137.5275 672.5455.1193.30
2 Văn Hải HoàngM31.5MR-O RawSBD8380.6 237.5142.5255 635435.9589.22
3 Phạm Đức HảiM27.5MR-O RawSBD8381.9 220137.5240 597.5406.4383.27
4 Nguyễn Văn HảiM27MR-O RawSBD8381.4 212.5120242.5 575392.4480.37
5 Vũ Đình TuấnM29.5MR-O RawSBD8379.3 200125220 545377.8277.22
6 Trịnh Đăng Quang TrungM26.5MR-O RawSBD8381.9 172.5100200 472.5321.4065.85
Мужчины · SBD · Raw · MR-O · 93 кг
1 Nguyễn Hữu ThànhM27.5MR-O RawSBD9392.8 285182.5270 737.5469.8296.60
2 Dương Nguyên LongM26.5MR-O RawSBD9392.6 260162.5272.5 695443.0291.09
3 Trần TrungM27.5MR-O RawSBD9388.7 232.5145235 612.5398.8982.00
Мужчины · SBD · Raw · MR-O · 105 кг
1 Trần Minh ĐứcM28.5MR-O RawSBD105100.6 285162.5290 737.5452.7492.90
2 Hoàng Vũ Hải LinhM27.5MR-O RawSBD105102.5 275147.5295 717.5437.0689.60
3 Đặng Việt TiếnM24.5MR-O RawSBD105101.6 235147.5292.5 675412.7384.65
4 Nguyễn Toàn ThắngM24.5MR-O RawSBD10597.4 182.5115230 527.5328.5467.50
5 Nguyễn Hoàng HảiM31.5MR-O RawSBD105102.2 15080160 390237.8648.77
Мужчины · SBD · Raw · MR-O · 120 кг
1 Vũ Thanh SơnM30.5MR-O RawSBD120117.8 200120220 540312.1063.29
Мужчины · SBD · Raw · MR-SJ · 59 кг
1 Nguyễn Hoàng Đức MinhM17.5MR-SJ RawSBD5958.5 13095177.5 402.5346.7666.88
2 Ngô Bảo KhánhM17.5MR-SJ RawSBD5957.5 13077.5180 387.5338.8665.00
Мужчины · SBD · Raw · MR-SJ · 66 кг
1 Nguyễn Tiến Vân TrườngM17.5MR-SJ RawSBD6665.2 18090240 510403.1680.00
Мужчины · SBD · Raw · MR-SJ · 74 кг
1 Tẩn Anh MinhM17.5MR-SJ RawSBD7472.5 195120220 535392.5579.41
2 Nguyễn Ngọc HuyM17.5MR-SJ RawSBD7471.5 15092.5180 422.5312.6763.13
3 Phùng Quang HuyM17.5MR-SJ RawSBD7473.9 15085165 400289.6158.75
DQ Đỗ Viết TrungM17.5MR-SJ RawSBD7472.7 172.5220
Мужчины · SBD · Raw · MR-SJ · 83 кг
1 Nguyễn Việt DũngM17.5MR-SJ RawSBD8380.9 18090205 475325.3566.60
2 Vũ Đức TríM17.5MR-SJ RawSBD8376.6 12075120 315223.0045.43
DQ Nguyễn Mạnh Bảo MinhM17.5MR-SJ RawSBD8377.6 235
Мужчины · SBD · Raw · MR-SJ · 93 кг
1 Nguyễn Minh HoàngM17.5MR-SJ RawSBD9388.9 200125235 560364.2874.88
2 Nguyễn Đình ĐứcM17.5MR-SJ RawSBD9383.5 21092.5195 497.5334.6468.64
3 Vũ Nguyễn Minh HiếuM17.5MR-SJ RawSBD9391.1 15087.5165 402.5258.7453.20
Мужчины · SBD · Raw · MR-SJ · 105 кг
1 Nguyễn Tất ĐạtM17.5MR-SJ RawSBD105102.2 182.570180 432.5263.7354.07
1 Nguyễn Thanh TùngM16.5MR-SJ RawSBD10598.4 185102.5185 472.5292.8960.15