National Qualifier

VPF (IPF) · 2026-05-17 · Ho Chi Minh City, Вьетнам · 41 участников

Соревнования «National Qualifier» прошли 2026-05-17 (Ho Chi Minh City, Вьетнам) под эгидой федерации VPF, входящей в IPF. Участников: 41 спортсмен — 30 мужчин и 11 женщин. Дисциплины: троеборье. Лучший результат по Dots у мужчин — Nguyễn Khắc Hoài: сумма 652,5 кг, Dots 476,15. Лучший результат по Dots у женщин — Đoàn Thị Lan: сумма 352,5 кг, Dots 482,99.

По дивизионам и категориям Абсолютный зачёт (Dots)
МестоАтлетПол Возр.ДивизионЭкип.Дисц.Кат.Вес ПриседЖимТягаСуммаDots IPF GL
Женщины · SBD · Raw · FR-O · 47 кг
1 Đoàn Thị LanF25.5FR-O RawSBD4744.3 142.567.5142.5 352.5482.99103.88
2 Ngô Phương ThảoF25.5FR-O RawSBD4746.7 10557.5125 287.5378.5880.21
3 Lê Thị ThuF37.5FR-O RawSBD4746 10542.5132.5 280373.1879.40
4 Phan Ngọc Thảo DungF27.5FR-O RawSBD4746.1 9537.5137.5 270358.9876.31
5 Lê Thị Thuỳ TrinhF27.5FR-O RawSBD4746.1 7040110 220292.5062.18
Женщины · SBD · Raw · FR-O · 52 кг
1 Bùi Lan AnhF26FR-O RawSBD5250.3 137.582.5165 385480.36100.10
2 Trần Lệ TuyếtF36FR-O RawSBD5249.2 127.545150 322.5408.7985.56
Женщины · SBD · Raw · FR-O · 57 кг
1 Trần Thị Kim PhungF28FR-O RawSBD5754.8 122.560147.5 330388.0879.80
2 Nguyễn Tuyết TrinhF27.5FR-O RawSBD5756 97.545120 262.5304.0962.36
Женщины · SBD · Raw · FR-O · 69 кг
1 Trần Thị Uyển MyF28.5FR-O RawSBD6968 12057.5150 327.5336.6868.41
Женщины · SBD · Raw · FR-SJ · 47 кг
1 Huỳnh Lê Thanh TiềnF16.5FR-SJ RawSBD4746.2 87.537.5122.5 247.5328.2669.72
Мужчины · SBD · Raw · MR-Jr · 74 кг
1 Lê Xuân LợiM22.5MR-Jr RawSBD7472.3 225142.5262.5 630462.8593.60
2 Trần Nguyên VũM18.5MR-Jr RawSBD7473.5 212.5117.5230 560407.0482.50
3 Gauy ChihokM21.5MR-Jr RawSBD7472 200130222.5 552.5407.2782.30
4 Phan Nguyễn LuânM22.5MR-Jr RawSBD7472.8 182.5112.5180 475347.4470.33
5 Dương Thanh TùngM20.5MR-Jr RawSBD7473.4 172.5100197.5 470341.8169.27
Мужчины · SBD · Raw · MR-Jr · 83 кг
1 Hoàng Minh HiếuM22.5MR-Jr RawSBD8380.7 240132.5250 622.5426.9387.38
2 Trịnh Hồng PhúcM22.5MR-Jr RawSBD8380.9 202.5132.5250 585400.7582.04
3 Nguyễn Quang TrungM21.5MR-Jr RawSBD8381.8 230117.5235 582.5396.3981.21
4 Phạm Gia HuyM20.5MR-Jr RawSBD8379.6 202.5110220 532.5368.2275.29
5 Mai Quốc HùngM19.5MR-Jr RawSBD8377.2 18095240 515362.8973.98
6 Huỳnh Anh KhoaM18.5MR-Jr RawSBD8380.4 180100205 485333.3568.21
DQ Đỗ Quang ĐạtM19.5MR-Jr RawSBD8381.5 215222.5
Мужчины · SBD · Raw · MR-Jr · 120+ кг
1 Nguyễn Đỗ Khánh TrìnhM20.5MR-Jr RawSBD120+143.1 190142.5217.5 550299.5659.43
2 Nguyễn Khoa HuânM20.5MR-Jr RawSBD120+133.1 190115200 505280.7856.18
Мужчины · SBD · Raw · MR-O · 74 кг
1 Nguyễn Khắc HoàiM26.5MR-O RawSBD7473.1 235127.5290 652.5476.1596.43
2 Bùi Duy DũngM29.5MR-O RawSBD7473.8 235147.5265 647.5469.4795.21
3 Nguyễn Phúc Châu ThànhM24MR-O RawSBD7473.8 225130255 610442.2189.68
4 Trịnh Minh TríM24.5MR-O RawSBD7474 207.5122.5240 570412.6683.71
Мужчины · SBD · Raw · MR-O · 83 кг
1 Nguyễn Lê Trung DũngM33MR-O RawSBD8382.2 260145282.5 687.5466.6195.62
2 Nguyễn Huy HoàngM26.5MR-O RawSBD8382.9 255115265 635428.8587.93
3 Nguyễn Việt LinhM30MR-O RawSBD8382.8 230152.5250 632.5427.6387.67
4 Nguyễn Văn HuyM27MR-O RawSBD8381.6 235135250 620422.6886.58
5 Lê Thanh HảiM25.5MR-O RawSBD8382 235147.5230 612.5416.2285.29
6 Lê Quốc TrungM26.5MR-O RawSBD8381.3 200120230 550375.6576.93
7 Đào Thanh TùngM31.5MR-O RawSBD8380.2 185125190 500344.3770.45
Мужчины · SBD · Raw · MR-O · 120 кг
1 Nguyễn Ngọc CầuM38.5MR-O RawSBD120112.2 225140225 590346.8370.65
Мужчины · SBD · Raw · MR-O · 120+ кг
1 Dương Hoàng HiệpM25.5MR-O RawSBD120+123.7 325200302.5 827.5470.6094.95
Мужчины · SBD · Raw · MR-SJ · 74 кг
1 Phí Đỗ Lâm LongM17MR-SJ RawSBD7473.8 16587.5130 382.5277.1956.22
Мужчины · SBD · Raw · MR-SJ · 83 кг
1 Nguyễn Hoàng Thiên PhúcM17MR-SJ RawSBD8379.3 220105225 550381.1277.90
2 Nguyễn Anh TuấnM17.5MR-SJ RawSBD8378.8 14050185 375261.0053.31