National Qualifier: Last Chance

VPF (IPF) · 2025-10-12 · Вьетнам · 68 участников

Соревнования «National Qualifier: Last Chance» прошли 2025-10-12 (Вьетнам) под эгидой федерации VPF, входящей в IPF. Участников: 68 спортсменов — 50 мужчин и 18 женщин. Дисциплины: троеборье. Лучший результат по Dots у мужчин — Trương Quang Dũng: сумма 700 кг, Dots 469,42. Лучший результат по Dots у женщин — Đào Thu Lan: сумма 362,5 кг, Dots 376,97.

По дивизионам и категориям Абсолютный зачёт (Dots)
МестоАтлетПол Возр.ДивизионЭкип.Дисц.Кат.Вес ПриседЖимТягаСуммаDots IPF GL
Женщины · SBD · Raw · FR-Jr · 52 кг
1 Đinh Thu TrangF20FR-Jr RawSBD5251.2 112.555135 302.5372.9477.47
2 Đỗ Trà MiF23FR-Jr RawSBD5251.5 9537.5120 252.5310.0264.34
Женщины · SBD · Raw · FR-Jr · 57 кг
1 Đào Thị LêF21FR-Jr RawSBD5755.4 127.552.5130 310362.0874.36
2 Dương Hải YếnF21FR-Jr RawSBD5756.9 10550135 290332.6368.11
3 Trần Thu PhươngF22FR-Jr RawSBD5756.5 107.550115 272.5314.0164.35
4 Hồ Thuỷ TiênF20FR-Jr RawSBD5754.7 9535100 230270.8155.70
Женщины · SBD · Raw · FR-Jr · 69 кг
1 Đào Thu LanF21FR-Jr RawSBD6966.7 147.560155 362.5376.9776.60
Женщины · SBD · Raw · FR-O · 47 кг
DQ Ngô Phương ThảoF25FR-O RawSBD4746.1 92.5120
Женщины · SBD · Raw · FR-O · 52 кг
1 Ngô Vân AnhF25FR-O RawSBD5250.1 10057.5130 287.5359.7375.02
2 Đỗ Thu TrangF25FR-O RawSBD5250.9 10555100 260321.6066.86
DQ Nguyễn Thu PhươngF25FR-O RawSBD5252
Женщины · SBD · Raw · FR-O · 57 кг
1 Nguyễn Hương QuỳnhF29FR-O RawSBD5755 12547.5132.5 305357.7673.53
2 Phạm Thị Huyền TrangF32FR-O RawSBD5755.6 107.540112.5 260302.6662.12
3 Lê Thị Hà ThươngF28FR-O RawSBD5755.1 87.537.5102.5 227.5266.4354.74
DQ Nguyễn Thị Hồng NămF37FR-O RawSBD5755.4 120142.5
Женщины · SBD · Raw · FR-O · 63 кг
1 Lê Hương HuệF34FR-O RawSBD6361.8 14052.5137.5 330359.2773.14
2 Nguyễn Thị Minh PhươngF26FR-O RawSBD6361.4 11050145 305333.1967.85
Женщины · SBD · Raw · FR-O · 69 кг
1 Hoàng Thu TrangF25FR-O RawSBD6968.3 117.560125 302.5310.3063.05
Мужчины · SBD · Raw · MR-Jr · 66 кг
1 Đinh Xuân ĐạtM21MR-Jr RawSBD6664.1 175125210 510408.4980.74
2 Nguyễn Trọng DươngM20MR-Jr RawSBD6665.9 15595230 480376.6074.90
Мужчины · SBD · Raw · MR-Jr · 74 кг
1 Nguyễn MạnhM20MR-Jr RawSBD7472.5 200112.5235 547.5401.5781.24
2 Nguyễn Tuấn AnhM21MR-Jr RawSBD7472.6 182.5127.5207.5 517.5379.2976.74
3 Đỗ Minh ĐứcM19MR-Jr RawSBD7472.8 155110185 450329.0366.61
4 Nguyễn Tường MinhM22MR-Jr RawSBD7473.4 16095190 445323.6865.60
Мужчины · SBD · Raw · MR-Jr · 83 кг
1 Phan Văn TúM22MR-Jr RawSBD8381.9 235145245 625425.1387.10
2 Tạ Quang HuyM21MR-Jr RawSBD8379.6 17580200 455314.7264.34
Мужчины · SBD · Raw · MR-Jr · 93 кг
1 Chu Hoàng MinhM22MR-Jr RawSBD9389.3 220145220 585379.7278.06
Мужчины · SBD · Raw · MR-Jr · 105 кг
1 Trần Vĩnh KhangM21MR-Jr RawSBD10597 242.5140255 637.5397.7681.72
Мужчины · SBD · Raw · MR-Jr · 120 кг
1 Nguyễn Đức HiếuM19MR-Jr RawSBD120110.7 260137.5200 597.5352.9971.99
2 Nguyễn Nhật HuyM19MR-Jr RawSBD120119 215147.5220 582.5335.4567.96
Мужчины · SBD · Raw · MR-M1 · 83 кг
1 Vũ Thanh TuấnM40MR-M1 RawSBD8381.8 19085232.5 507.5345.3570.75
Мужчины · SBD · Raw · MR-M1 · 93 кг
1 Lê Đức CườngM40MR-M1 RawSBD9391.2 252.5157.5262.5 672.5432.0288.83
2 Đoàn Văn ThanhM41MR-M1 RawSBD9391 165155220 540347.2871.41
Мужчины · SBD · Raw · MR-O · 59 кг
1 Phan Kế HoàngM26MR-O RawSBD5958.7 160112.5215 487.5419.1480.90
2 Mai Hồng QuânM32MR-O RawSBD5958.7 15085195 430369.3971.32
3 Phạm Ngọc SơnM28MR-O RawSBD5956.4 145102.5175 422.5375.9271.64
Мужчины · SBD · Raw · MR-O · 66 кг
1 Lê Minh QuânM21MR-O RawSBD6665.7 180130230 540424.3584.35
2 Tăng Đức BìnhM31MR-O RawSBD6665.2 200112.5212.5 525415.3082.40
3 Trần Thanh DuyM28MR-O RawSBD6666 185120205 510399.7879.53
4 Lê Mạnh TúM33MR-O RawSBD6664.8 175122.5195 492.5391.2277.52
5 Nguyễn Tiến PhúcM30MR-O RawSBD6664.6 117.582.5140 340270.7853.61
Мужчины · SBD · Raw · MR-O · 74 кг
1 Ngô Duy PhươngM24MR-O RawSBD7471.6 212.5140252.5 605447.3990.34
2 Đinh Tuấn NamM25MR-O RawSBD7473 210127.5240 577.5421.6585.38
3 Lê Hải ĐăngM24MR-O RawSBD7473.5 210140225 575417.8784.70
4 Hoàng Quốc HưngM24MR-O RawSBD7469.2 187.5120240 547.5414.4983.23
5 Nguyễn Hữu DuyM25MR-O RawSBD7472.8 195125217.5 537.5393.3079.61
6 Triệu Văn LựcM32MR-O RawSBD7473.5 180120212.5 512.5372.3875.48
DQ Lê Văn SángM24MR-O RawSBD7473.6 232.5
Мужчины · SBD · Raw · MR-O · 83 кг
1 Andrius VirbičianskasM39MR-O RawSBD8381.3 215155267.5 637.5435.4789.18
2 Nguyễn Thanh TùngM31MR-O RawSBD8382.7 230137.5255 622.5420.9886.31
3 Đỗ Tiến ĐạtM24MR-O RawSBD8381.9 220132.5240 592.5402.9182.55
4 Phạm Đức HảiM27MR-O RawSBD8382.6 215130235 580392.6280.48
Мужчины · SBD · Raw · MR-O · 93 кг
1 Trương Quang DũngM26MR-O RawSBD9384 260140300 700469.4296.32
2 Đặng Việt TiếnM24MR-O RawSBD9391 222.5135285 642.5413.0684.93
3 Dương Quang TiếnM30MR-O RawSBD9392.3 202.5127.5220 550351.2272.22
Мужчины · SBD · Raw · MR-O · 105 кг
1 Trần Minh ĐứcM28MR-O RawSBD105101.9 280162.5285 727.5444.2491.10
2 Nguyễn Tài ĐứcM26MR-O RawSBD105101.7 260147.5250 657.5401.7982.40
3 Nguyễn Như Chung AnhM26MR-O RawSBD10596 240155260 655410.6584.40
Мужчины · SBD · Raw · MR-O · 120 кг
1 Hồng Hải ĐăngM27MR-O RawSBD120106.9 220145235 600359.2673.46
Мужчины · SBD · Raw · MR-SJ · 66 кг
1 Quyền Đức HiếuM17MR-SJ RawSBD6663.8 185110217.5 512.5411.8781.33
2 Nguyễn Anh PhongM18MR-SJ RawSBD6664.9 160112.5197.5 470373.0073.93
3 Lê Đức ThịnhM16MR-SJ RawSBD6664.8 16075192.5 427.5339.5967.29
4 Phạm Phú ThịnhM17MR-SJ RawSBD6665.2 157.592.5175 425335.9666.67
DQ Lưu Xuân ĐạiM18MR-SJ RawSBD6664.5 132.585
Мужчины · SBD · Raw · MR-SJ · 74 кг
1 Bùi Duy Tùng DươngM17MR-SJ RawSBD7472.4 152.585170 407.5299.2760.53
Мужчины · SBD · Raw · MR-SJ · 83 кг
1 Phạm Quốc VinhM18MR-SJ RawSBD8382.3 195115245 555376.4777.16
2 Nguyễn Tiến Vân TrườngM17MR-SJ RawSBD8377 16090220 470331.6667.60
Мужчины · SBD · Raw · MR-SJ · 93 кг
1 Vũ Khánh ThànhM17MR-SJ RawSBD9383.2 150100215 465313.4564.28