National Championship

VPF (IPF) · 2020-12-26 · Вьетнам · 92 участников

Соревнования «National Championship» прошли 2020-12-26 (Вьетнам) под эгидой федерации VPF, входящей в IPF. Участников: 92 спортсмена — 67 мужчин и 25 женщин. Дисциплины: троеборье. Лучший результат по Dots у мужчин — Phạm Anh Tú #1: сумма 672,5 кг, Dots 457,92. Лучший результат по Dots у женщин — Bùi Lan Anh: сумма 342,5 кг, Dots 430,08.

По дивизионам и категориям Абсолютный зачёт (Dots)
МестоАтлетПол Возр.ДивизионЭкип.Дисц.Кат.Вес ПриседЖимТягаСуммаDots IPF GL
Женщины · SBD · Raw · FR-O · 47 кг
1 Nguyễn Thị Thu QuỳnhF35FR-O RawSBD4746.1 92.555135 282.5375.5979.85
2 Trần Thùy LiênF22FR-O RawSBD4746.8 87.540100 227.5299.3363.40
3 Nguyễn Hà LinhF24FR-O RawSBD4746.2 72.537.595 205272.1157.81
Женщины · SBD · Raw · FR-O · 52 кг
1 Bùi Lan AnhF21FR-O RawSBD5249.9 11577.5150 342.5430.0889.77
2 Đinh Thị HoaF25FR-O RawSBD5249.9 12062.5142.5 325408.1085.19
3 Nguyễn LoanF29FR-O RawSBD5250.5 10547.5137.5 290360.5675.06
4 Nguyễn Trúc SinhF20FR-O RawSBD5250.6 9560125 280347.8972.41
5 Thạch Minh AnhF21FR-O RawSBD5251.4 10050130 280344.3071.48
6 Đỗ Thanh ThảoF16FR-O RawSBD5250.5 10052.5120 272.5339.0470.60
7 Phạm Thị Diệu AnhF21FR-O RawSBD5250.7 7037.597.5 205254.3552.92
Женщины · SBD · Raw · FR-O · 57 кг
1 Lại Thùy LinhF23FR-O RawSBD5755.4 112.560155 327.5382.5778.57
2 Nguyễn Mai LinhF21FR-O RawSBD5755 102.555132.5 290340.2069.92
3 Quách Kim HảoF21FR-O RawSBD5755.5 11545122.5 282.5329.2167.58
4 Phạm Thị Vân AnhF20FR-O RawSBD5756.1 10050130 280324.1766.48
5 Phạm Thu HằngF24FR-O RawSBD5756.7 97.547.5120 265304.6662.41
6 Lê Thu HằngF21FR-O RawSBD5753.6 9052.590 232.5277.5457.23
7 Đào Mỹ LinhF23FR-O RawSBD5752.8 7032.587.5 190229.3147.40
8 Đinh Vũ Cẩm NhungF25FR-O RawSBD5753.3 8537.567.5 190227.6846.99
Женщины · SBD · Raw · FR-O · 63 кг
1 Nguyễn Lê Thạch ThảoF22FR-O RawSBD6361.5 107.562.5117.5 287.5313.9863.94
2 Trần Thùy DươngF17FR-O RawSBD6358.9 10560107.5 272.5305.6562.40
3 Nguyễn Hoàng Phương DungF23FR-O RawSBD6362.2 10042.5120 262.5284.5457.91
4 Phan Nguyễn Hà PhươngF21FR-O RawSBD6361.9 10050110 260282.8157.57
5 Vương Thị ThuýF23FR-O RawSBD6360.5 8050122.5 252.5278.3156.72
DQ Nguyễn Võ Minh HạnhF23FR-O RawSBD6361.9 6080
Женщины · SBD · Raw · FR-O · 63+ кг
1 Lê Hồng AnhF23FR-O RawSBD63+71.8 112.565140 317.5316.7164.41
Мужчины · SBD · Raw · MR-O · 59 кг
1 Phạm Ngọc AnhM21MR-O RawSBD5955.5 150120205 475428.8881.26
2 Nguyễn Văn LongM27MR-O RawSBD5958.5 165100190 455392.2175.63
3 Bùi Thanh HoàM29MR-O RawSBD5958 14587.5205 437.5379.6073.03
4 Ngô Quang MinhM19MR-O RawSBD5956.1 152.585190 427.5382.0472.68
5 Vũ Đức MạnhM24MR-O RawSBD5957.6 147.597.5185 430375.2972.04
6 Đào Thanh HuyM26MR-O RawSBD5958.9 15087.5190 427.5366.4070.80
7 Hồ Khắc ÝM36MR-O RawSBD5958.4 13575160 370319.4061.56
DQ Nguyễn Hùng PhátM16MR-O RawSBD5958.6 140
Мужчины · SBD · Raw · MR-O · 66 кг
1 Trần Duy BảoM27MR-O RawSBD6665 170125235 530419.7983.26
2 Nguyễn Lê HảiM22MR-O RawSBD6664.2 175105212.5 492.5394.0077.91
3 Nguyễn Tấn SơnM23MR-O RawSBD6665 152.5112.5225 490388.3377.00
4 Tăng Đức BìnhM26MR-O RawSBD6663.9 170107.5197.5 475381.5975.36
5 Lê Bá Duy PhongM23MR-O RawSBD6665.2 150100210 460363.9372.20
6 Nguyễn Hoàng LongM27MR-O RawSBD6663.7 145120185 450362.1671.48
7 Huỳnh Thái TàiM26MR-O RawSBD6664.9 145100192.5 437.5347.1368.81
8 Vũ Duy ĐăngM20MR-O RawSBD6664.7 15097.5180 427.5340.1967.37
9 Phạm Xuân BáchM29MR-O RawSBD6665.6 16092.5175 427.5336.4866.86
10 Nguyễn Minh NhựtM24MR-O RawSBD6665.5 16595165 425334.7066.49
11 Lê Văn HiếuM21MR-O RawSBD6663.8 135100182.5 417.5335.6066.26
12 Lê Minh HiếuM20MR-O RawSBD6664.8 15082.5170 402.5319.5463.33
13 Nguyễn Minh QuốcM17MR-O RawSBD6664.8 15092.5160 402.5319.5463.33
14 Lâm Thành LongM21MR-O RawSBD6665.8 132.592.5180 405317.8663.21
DQ Trần Thiện ViM24MR-O RawSBD6661.4 132.5100
DQ Nguyễn Đức Tài #1M24MR-O RawSBD6664.8 210137.5
DQ Phan Nguyễn Thanh TùngM22MR-O RawSBD6666 15095
DQ Nguyễn Quang ĐứcM29MR-O RawSBD6666
Мужчины · SBD · Raw · MR-O · 74 кг
1 Bùi Tiến HuyM18MR-O RawSBD7473.2 217.5125242.5 585426.5586.40
2 Nguyễn Lê Trung DũngM28MR-O RawSBD7472.6 200135245 580425.0286.00
3 Phan Dương HùngM29MR-O RawSBD7472.4 215120232.5 567.5416.6284.27
4 Huỳnh Công TrựcM21MR-O RawSBD7471.9 180127.5255 562.5414.8783.83
5 Trần Anh TúM21MR-O RawSBD7472.8 182.5117.5230 530387.4978.45
6 Phạm Đức AnhM20MR-O RawSBD7472.8 182.5110197.5 490358.2572.52
7 Phạm Minh QuânM19MR-O RawSBD7472.7 157.5107.5182.5 447.5327.6266.31
8 Trần Thế KhangM19MR-O RawSBD7472.4 152.5100180 432.5317.5164.22
9 Phạm Công VượngM22MR-O RawSBD7473.2 150107.5175 432.5315.2163.85
10 Phạm Trường ThànhM18MR-O RawSBD7472.8 155100175 430314.5263.67
DQ Nguyễn Huỳnh Minh HiếnM27MR-O RawSBD7472.3 85170
DQ Lý Khang KỳM26MR-O RawSBD7472.8 130150
Мужчины · SBD · Raw · MR-O · 83 кг
1 Phạm Anh Tú #1M26MR-O RawSBD8381.8 215162.5295 672.5457.9293.81
2 Lê Chí CườngM23MR-O RawSBD8381.4 195125265 585399.3381.78
3 Nguyễn Ngọc ThắngM20MR-O RawSBD8379.5 190125240 555384.1278.53
4 Hoàng Vũ Hải LinhM22MR-O RawSBD8382.8 195110240 545368.5575.56
5 Nguyễn Đức LậpM27MR-O RawSBD8377.2 180120210 510359.3173.25
6 Vũ Quốc ĐạtM23MR-O RawSBD8375.4 155125205 485346.7770.52
7 Nguyễn Thái MinhM22MR-O RawSBD8382.7 180110205 495334.8768.65
8 Nguyễn Hải ĐăngM26MR-O RawSBD8382.5 175105200 480325.2666.67
9 Trịnh Tiến DũngM23MR-O RawSBD8381.1 17590210 475324.9366.53
10 Trần Nam VangM22MR-O RawSBD8382 182.5110177.5 470319.5965.48
11 Đinh Hoàng Anh TúM19MR-O RawSBD8381.5 15585185 425290.0159.40
DQ Nguyễn Tri ThànhM26MR-O RawSBD8383
DQ Phạm Tuấn AnhM23MR-O RawSBD8383
Мужчины · SBD · Raw · MR-O · 93 кг
1 Andrius VirbičianskasM35MR-O RawSBD9384.5 220157.5285 662.5442.9690.91
2 Đỗ Tiến ThànhM22MR-O RawSBD9383.8 235152.5260 647.5434.9389.23
3 Trần Minh ĐứcM23MR-O RawSBD9391.2 230140240 610391.9480.59
4 Nguyễn Hải TriềuM23MR-O RawSBD9386.2 195122.5217.5 535353.6572.64
5 Lâm Phi HùngM18MR-O RawSBD9391.4 190115220 525336.8769.27
6 Lê Minh TríM28MR-O RawSBD9388.4 18080240 500326.2767.06
7 Phan Tiến NhậtM21MR-O RawSBD9385.9 175115185 475314.6764.63
8 Nguyễn Hồng ViệtM16MR-O RawSBD9385.8 12077.5130 327.5217.1044.58
DQ Dương Tấn HuyM22MR-O RawSBD9384.5 155185
Мужчины · SBD · Raw · MR-O · 93+ кг
1 Nguyễn Bật Tiến ĐạtM22MR-O RawSBD93+100.8 212.5132.5230 575352.7172.37
2 Vũ Minh HiếuM22MR-O RawSBD93+103.6 200140220 560339.5869.57
3 Nguyễn Hùng CườngM30MR-O RawSBD93+104.5 205147.5202.5 555335.3768.68
4 Phạm Hà Thành SơnM31MR-O RawSBD93+98.7 205105225 535331.1968.01
5 Vũ Tuệ NhânM27MR-O RawSBD93+95.8 180115210 505316.8565.12
6 Trần Ngọc QuânM25MR-O RawSBD93+106.5 190125210 525314.8464.39
7 Hoàng HiệpM20MR-O RawSBD93+94.8 175120195 490308.8763.49