VPC Wakanda

WRPF-Vietnam (WRPF) · 2024-12-07 · Ho Chi Minh, Вьетнам · 67 участников

Соревнования «VPC Wakanda» прошли 2024-12-07 (Ho Chi Minh, Вьетнам) под эгидой федерации WRPF-Vietnam, входящей в WRPF. Участников: 67 спортсменов — 55 мужчин и 12 женщин. Дисциплины: троеборье. Лучший результат по Dots у мужчин — Nguyễn Trần Anh Tân: сумма 687,5 кг, Dots 532,18. Лучший результат по Dots у женщин — Trần Thị Đoan Trang: сумма 420 кг, Dots 474,46.

По дивизионам и категориям Абсолютный зачёт (Dots)
МестоАтлетПол Возр.ДивизионЭкип.Дисц.Кат.Вес ПриседЖимТягаСуммаDots IPF GL
Женщины · SBD · Raw · Open · 52 кг
1 Hoàng Đặng Anh ThưFOpen RawSBD5247.5 102.540127.5 270351.3874.15
2 Lê Vũ Ngọc HânFOpen RawSBD5251.9 9040115 245299.2362.02
Женщины · SBD · Raw · Open · 56 кг
1 Nguyễn Ngọc Thuỳ AnhFOpen RawSBD5656 12060155 335388.3079.64
2 Trần Ngọc Huyền TrânF18.5Open RawSBD5654.9 9045112.5 247.5290.7059.76
3 Lương Hoàng Trúc LinhFOpen RawSBD5655.4 72.532.590 195227.7946.78
Женщины · SBD · Raw · Open · 60 кг
1 Trần Thị Đoan TrangFOpen RawSBD6058.2 14575200 420474.4696.95
2 Huỳnh Thị Thu SươngFOpen RawSBD6057 10042.5135 277.5317.9365.09
3 Trần Vũ Ngọc AnhF26.5Open RawSBD6059.2 9040135 265296.1260.43
DQ Triệu Thị Tường VyF18.5Open RawSBD6059.6 115122.5
Женщины · SBD · Raw · Open · 60+ кг
1 Phạm Ngọc ThiF25Open RawSBD60+64.1 14580190 415441.6989.80
2 Nguyễn Thị Hoài HânF24Open RawSBD60+73 142.575140 357.5353.1371.86
3 Lâm Võ Song HươngF17.5Open RawSBD60+73.7 11547.5137.5 300294.9360.03
Мужчины · SBD · Raw · Juniors 20-23 · 67.5 кг
1 Trần Văn ThắngMJuniors 20-23 RawSBD67.567.3 200140200 540416.8783.28
2 Hoàng Quốc HuyMJuniors 20-23 RawSBD67.566.7 180100220 500388.7377.51
3 Nguyễn Võ Gia HuyM22Juniors 20-23 RawSBD67.567.3 175110165 450347.5869.43
4 Nguyễn Quang ThiệnMJuniors 20-23 RawSBD67.559.5 16595185 445378.4673.34
Мужчины · SBD · Raw · Juniors 20-23 · 75 кг
1 Lê Xuân LợiM20.5Juniors 20-23 RawSBD7571.6 200120242.5 562.5416.0484.01
2 Lê Chí CôngMJuniors 20-23 RawSBD7573.1 177.5110215 502.5366.5674.24
Мужчины · SBD · Raw · Juniors 20-23 · 82.5 кг
1 Trần Xuân LộcM22Juniors 20-23 RawSBD82.581.8 225130235 590401.6182.28
2 Võ Khải MinhM20Juniors 20-23 RawSBD82.580.1 185110220 515354.8672.59
3 Nguyễn Bảo KhánhMJuniors 20-23 RawSBD82.582.1 175125200 500339.6369.60
Мужчины · SBD · Raw · Juniors 20-23 · 90 кг
1 Trần Đăng KhoaM20Juniors 20-23 RawSBD9088.6 270150255 675439.9590.43
2 ChiragMJuniors 20-23 RawSBD9090 212.5135255 602.5389.6980.12
3 Nguyễn Quốc ViệtMJuniors 20-23 RawSBD9088.3 200117.5242.5 560365.5375.13
Мужчины · SBD · Raw · Juniors 20-23 · 100+ кг
1 Bùi Anh HuyM20.5Juniors 20-23 RawSBD100+117.4 212.585210 507.5293.6359.56
Мужчины · SBD · Raw · Juniors 20-23 · + кг
DQ Trương Bá Hoàng AnhMJuniors 20-23 RawSBD+ 222.5120265
Мужчины · SBD · Raw · Open · 67.5 кг
1 Huỳnh Nhật TrườngMOpen RawSBD67.565.8 230150260 640502.8799.97
2 Huỳnh Thái TàiM30Open RawSBD67.565.6 187.5110237.5 535421.0983.67
3 Mai Trọng NhânM27.5Open RawSBD67.567.2 190117.5220 527.5407.6681.42
4 Bùi Thế Minh PhúcMOpen RawSBD67.564.7 170120200 490389.6977.19
5 Mohamad NasisM33.5Open RawSBD67.565.1 165102.5200 467.5370.0773.41
6 Hồ Thế VinhM28.5Open RawSBD67.566.8 162.5102.5170 435337.8367.38
Мужчины · SBD · Raw · Open · 75 кг
1 Phạm Bùi Phương DuyM24.5Open RawSBD7574.2 225155250 630455.1092.36
2 Lê Văn Hữu PhúcM25.5Open RawSBD7573.8 225115230 570413.0383.77
3 Hoàng Trần Trọng AnM25Open RawSBD7574.8 215127.5210 552.5397.2280.69
4 Nguyễn Đức KhánhM28.5Open RawSBD7574.2 205120220 545393.8779.93
5 Dương Mạnh Hùng PhátMOpen RawSBD7574.7 180120200 500359.7973.07
Мужчины · SBD · Raw · Open · 82.5 кг
1 Huỳnh Công TrựcM25Open RawSBD82.582.4 220175305 700474.5097.25
2 Võ Chí CườngMOpen RawSBD82.578.6 235155275 665463.4094.64
3 Nguyễn Thế HưngM25Open RawSBD82.581.5 205150232.5 587.5400.7582.08
4 Phạm Trần Tuấn ĐạtMOpen RawSBD82.582 202.5132.5220 555377.1277.28
5 Sunny ChathrathM33Open RawSBD82.582 185142.5212.5 540367.0675.21
6 Lê Văn KiệtMOpen RawSBD82.581.7 200100227.5 527.5359.3173.61
7 Hồ Phú SơnMOpen RawSBD82.582 16590190 445302.4861.98
Мужчины · SBD · Raw · Open · 90 кг
1 Nguyễn Tuấn KiệtMOpen RawSBD9082.5 235142.5275 652.5441.8590.57
2 Hồ Văn LậpMOpen RawSBD9083.7 210135292.5 637.5428.5087.90
3 Trần Minh HuyM36Open RawSBD9089.3 230165242.5 637.5413.8485.08
4 Nguyễn Huỳnh Hữu DuyM23.5Open RawSBD9082.8 200132.5245 577.5390.5380.06
5 Deepinder SinghM37Open RawSBD9086 185127.5215 527.5349.2471.73
6 Nguyễn Khánh LinhM31.5Open RawSBD9082.6 195127.5185 507.5343.5470.42
7 Trương Tấn HoàMOpen RawSBD9083 152.5105200 457.5308.8563.33
DQ Bùi Tuấn DũngMOpen RawSBD9084.7 120220
DQ Trần Lê DũngMOpen RawSBD9088.7 285150
Мужчины · SBD · Raw · Open · 100 кг
1 Vũ Thành ĐạtMOpen RawSBD100100 240175260 675415.5685.29
Мужчины · SBD · Raw · Open · 100+ кг
1 Klimov SergeiMOpen RawSBD100+107.5 195160240 595355.5172.67
Мужчины · SBD · Raw · Sub-Juniors 17-19 · 82.5 кг
1 Lý Cẩm HùngM19Sub-Juniors 17-19 RawSBD82.574.5 230130285 645464.7394.36
2 Nguyễn Văn ChiếnM17Sub-Juniors 17-19 RawSBD82.574.4 150110210 470338.9368.81
Мужчины · SBD · Raw · Sub-Juniors 17-19 · 82.5+ кг
1 Hồ Ngọc CườngM19Sub-Juniors 17-19 RawSBD82.5+102.9 235150255 640389.1879.77
2 Phan Đoàn ĐứcM17Sub-Juniors 17-19 RawSBD82.5+134.3 21090230 530293.9258.75
3 Trần Đức HuyM17Sub-Juniors 17-19 RawSBD82.5+89.5 200115210 525340.4269.99
Мужчины · SBD · Wraps · Open · + кг
1 Nguyễn Trần Anh TânM20.5Open WrapsSBD+67.1 242.5145300 687.5532.18106.24
2 Nguyễn Ngọc HuyMOpen WrapsSBD+79.8 285170290 745514.28105.17
3 Phạm Ngọc AnhM24.5Open WrapsSBD+62.1 220147.5255 622.5511.05100.23
4 Vikram PhogatM33Open WrapsSBD+146 345202.5332.5 880476.7094.37
5 Huỳnh Nhựt TấnM26.5Open WrapsSBD+98.7 285170305 760470.5896.63
6 Nguyễn Phước CầuM27.5Open WrapsSBD+73 230125275 630459.9893.15
7 Lê Phước NghĩaM28Open WrapsSBD+74.8 200145262.5 607.5436.7788.72