National Qualifier - Hanoi

VPF (IPF) · 2026-06-27 · Hanoi, Вьетнам · 74 участников

Соревнования «National Qualifier - Hanoi» прошли 2026-06-27 (Hanoi, Вьетнам) под эгидой федерации VPF, входящей в IPF. Участников: 74 спортсмена — 56 мужчин и 18 женщин. Дисциплины: троеборье. Лучший результат по Dots у мужчин — Trương Quang Dũng: сумма 740 кг, Dots 489,98. Лучший результат по Dots у женщин — Bùi Lan Anh: сумма 370 кг, Dots 486,83.

По дивизионам и категориям Абсолютный зачёт (Dots)
#АтлетПол Возр.ДивизионЭкип.Дисц.Кат.Вес ПриседЖимТягаСуммаDots IPF GL
1 Trương Quang DũngM26.5MR-O RawSBD9386 280147.5312.5 740489.98100.64
2 Bùi Lan AnhF27FR-O RawSBD4746.8 13580155 370486.83103.11
3 Nguyễn Hồng HạnhF24.5FR-O RawSBD6360.5 150100167.5 417.5460.1793.78
4 Tạ Duy DũngM31.5MR-O RawSBD6665.5 205150225 580456.9290.76
5 Huỳnh Nhựt TấnM28MR-O RawSBD105102.9 300170275 745453.0092.85
6 Lê Hải ĐăngM24.5MR-O RawSBD7473.7 225145250 620449.8591.21
7 Yuji Alberto IzawaM29.5MR-G RawSBD9387.8 245155270 670438.8090.18
8 Ninh Phương QuỳnhF22.5FR-Jr RawSBD5755.9 14567.5165 377.5438.0989.87
9 Tsai Chieh HsuanM37.5MR-O RawSBD9391.4 255160255 670430.0088.42
10 Hoàng Vũ Hải LinhM26.5MR-O RawSBD105103.4 270152.5277.5 700424.8987.06
11 Nguyễn Danh QuyếtM21MR-O RawSBD5958 172.5122.5190 485421.2481.01
12 Nguyễn Anh PhongM18.5MR-Jr RawSBD7472.7 205137.5230 572.5419.0684.81
13 Vũ Tuấn HiệpM22.5MR-Jr RawSBD5958 172.5110200 482.5418.8380.56
14 Nguyễn Huy HưngM22MR-Jr RawSBD6665.8 180132.5220 532.5418.0783.13
15 Nguyễn Hà MinhM20.5MR-Jr RawSBD8381.6 230127.5250 607.5414.0484.81
16 Tăng Đình NamM19.5MR-Jr RawSBD9387.4 237.5135255 627.5411.8584.63
17 Vũ Văn ĐượcM22.5MR-Jr RawSBD6665.4 185125207.5 517.5408.2481.06
18 Tô Minh HiếuM21.5MR-Jr RawSBD8382.7 237.5135225 597.5404.1982.86
19 Nguyễn Hoàng NamM34.5MR-O RawSBD105100 290120245 655403.1682.75
20 Nour Eddine BakkarM29.5MR-O RawSBD9392.3 225140265 630402.3982.74
21 Nguyễn Ngọc HuyM16.5MR-SJ RawSBD6665.8 172.5127.5212.5 512.5402.2879.99
22 Đặng Đức AnhM20.5MR-Jr RawSBD8380.6 225120235 580398.1981.49
23 Bùi Văn TrườngM26.5MR-O RawSBD5958.1 150112.5192.5 455394.3875.90
24 Nguyễn Công TâmM22.5MR-Jr RawSBD7472.5 210107.5220 537.5394.1679.74
25 Nguyễn Hương QuỳnhF29.5FR-O RawSBD5756.3 14055142.5 337.5389.8279.91
26 Nguyễn Hồng ThăngM25.5MR-O RawSBD7473.8 185125220 530384.3577.94
27 Phùng Đặng TuânM27.5MR-O RawSBD7472.8 185142.5195 522.5382.2577.37
28 Chu Hoàng MinhM22.5MR-Jr RawSBD9392.9 227.5147.5225 600381.9178.53
29 Nguyễn Bùi Khánh LinhF23.5FR-O RawSBD5755.9 117.560150 327.5380.2978.02
30 Nguyễn Tân ĐạtM24.5MR-O RawSBD6665.3 160120200 480378.9275.22
31 Nguyễn Minh HoàngM17.5MR-SJ RawSBD9391.7 220137.5232.5 590378.0077.73
32 Trần Nguyễn Hoàng AnhM19.5MR-Jr RawSBD8381.8 185130240 555377.8977.41
33 Phạm Kim NgânF20.5FR-G RawSBD5756.5 11570142.5 327.5377.6177.38
34 Nguyễn Duy AnhM33.5MR-O RawSBD9392.1 215140235 590377.0877.54
35 Nguyễn Tiến Vân TrườngM17.5MR-SJ RawSBD7472.9 19095230 515376.4976.22
36 Hoàng Thu TrangF25.5FR-O RawSBD6968.5 13575150 360368.3974.86
37 Nguyễn Sương AnhM17.5MR-SJ RawSBD8381.4 215107.5215 537.5366.9075.14
38 Bùi Lương HoàngM21.5MR-Jr RawSBD5958.5 135107.5180 422.5364.0970.22
39 Vũ Phúc HảiM18.5MR-Jr RawSBD9384 215107.5220 542.5363.8974.66
40 Đồng Thanh BáchM27.5MR-O RawSBD105104.5 217.5142.5240 600362.5674.24
41 Nick Rivers MooreM33.5MR-O RawSBD7473.8 162.5120217.5 500362.4673.51
42 Đào Đức MạnhM18.5MR-Jr RawSBD6664.2 162.597.5180 440352.0069.60
43 Lê Kỳ VĩnhM25.5MR-O RawSBD7472.2 172.5115190 477.5351.2671.02
44 Bùi Thanh ThùyF29.5FR-O RawSBD4745.8 10042.5120 262.5351.0074.77
45 Nguyễn Quang TháiM22.5MR-O RawSBD10599.6 230125212.5 567.5349.8571.81
46 Nguyễn Thạc Quang HuyM17.5MR-SJ RawSBD8381.3 19080230 500341.5969.95
47 Nguyễn Hữu Việt HàM17.5MR-SJ RawSBD105100.7 185120250 555340.6469.89
48 Nguyễn Hoàng Mỹ AnhF22.5FR-Jr RawSBD4746.5 9547.5115 257.5340.1672.15
49 Dương Hải YếnF22FR-Jr RawSBD6360.4 11052.5145 307.5339.4569.19
50 Đoàn Nguyễn Đức MinhM19.5MR-Jr RawSBD7471.8 19090175 455335.7767.84
51 Lê Đức ThịnhM16.5MR-SJ RawSBD7472.5 17082.5202.5 455333.7967.52
52 Hoàng Minh NghĩaM17.5MR-SJ RawSBD8382.8 150117.5220 487.5329.5567.57
53 Đồng Thanh ĐạiM23MR-O RawSBD8381.8 180110190 480326.6466.92
54 Nguyễn Việt DũngM17.5MR-SJ RawSBD9390 20080222.5 502.5324.9966.82
55 Lê Đức Anh MinhM17.5MR-SJ RawSBD9390.8 190105207.5 502.5323.5266.52
56 Đào Bích NgọcF23.5FR-O RawSBD5251.4 9547.5115 257.5316.6365.73
57 Tạ Văn TùngM38.5MR-O RawSBD9391.5 182.595215 492.5315.7764.93
58 Nguyễn Thị Trâm AnhF24.5FR-O RawSBD5754.8 10050117.5 267.5314.5864.68
59 Đặng Hà AnhF22.5FR-O RawSBD6358.9 107.542.5130 280314.2364.16
60 Phạm Ngọc TuânM19.5MR-Jr RawSBD9391.5 19592.5195 482.5309.3663.61
61 Vũ Khánh ThànhM17.5MR-SJ RawSBD9391.3 165105210 480308.1663.36
62 Phạm Thị Tường VânF23.5FR-O RawSBD6967.3 13535127.5 297.5307.5362.49
63 Nguyễn Khôi AnhF17.5FR-SJ RawSBD5754.5 92.550117.5 260306.7063.10
64 Nguyễn Văn MạnhM22.5MR-Jr RawSBD120107.5 21095202.5 507.5303.2361.98
65 Lê Bá Tiến ĐạtM25.5MR-O RawSBD7473.9 140100170 410296.8560.22
66 Nguyễn Bảo Anh NguyênM19.5MR-Jr RawSBD6666 142.565150 357.5280.1755.74
67 Ngô Quang CôngM16.5MR-SJ RawSBD7473.5 13580170 385279.7956.71
68 Hoàng Khánh LyF20.5FR-Jr RawSBD4341 7027.590 187.5272.6760.27
69 Hồ Khánh LinhF21.5FR-Jr RawSBD5755.5 9042.5100 232.5271.2755.70
70 Hồ Thuỷ TiênF20.5FR-Jr RawSBD5755.7 9035107.5 232.5270.4655.50
71 Bùi Tiến DũngM16.5MR-SJ RawSBD6662.7 11065150 325264.8652.07
72 Nguyễn Dương Đức MinhM17.5MR-SJ RawSBD7471.3 13590130 355263.2753.13
73 Tạ Nguyễn Đăng KhôiM14.5MR-SJ RawSBD6663.7 9070120 280225.2444.46
74 Lê Nguyễn Anh HuyM16.5MR-SJ RawSBD8383 12562.5140 327.5221.1545.35