Sai Gon Open

VNPL (INTDFPA) · 2026-08-16 · Ho Chi Minh, Вьетнам · 89 участников

Соревнования «Sai Gon Open» прошли 2026-08-16 (Ho Chi Minh, Вьетнам) под эгидой федерации VNPL, входящей в INTDFPA. Участников: 89 спортсменов — 69 мужчин и 20 женщин. Дисциплины: троеборье. Лучший результат по Dots у мужчин — Trần Minh Nhí: сумма 640 кг, Dots 499,22. Лучший результат по Dots у женщин — Trần Lệ Tuyết: сумма 325 кг, Dots 417,50.

По дивизионам и категориям Абсолютный зачёт (Dots)
МестоАтлетПол Возр.ДивизионЭкип.Дисц.Кат.Вес ПриседЖимТягаСуммаDots IPF GL
Женщины · SBD · Raw · FR-Jr · 56 кг
1 Trần Thùy DươngF23FR-Jr RawSBD5654.9 132.565150 347.5408.1683.91
Женщины · SBD · Raw · FR-Jr · 60 кг
1 Triệu Thị Tường VyF20FR-Jr RawSBD6057.3 13065135 330376.7977.10
Женщины · SBD · Raw · FR-Jr · 65 кг
1 Lê Thị Thanh MaiF21FR-Jr RawSBD6563 11057.5140 307.5330.5667.24
Женщины · SBD · Raw · FR-Jr-N · 52 кг
1 Đặng Thị Kim NgânF23FR-Jr-N RawSBD5251.4 9530112.5 237.5291.8460.58
Женщины · SBD · Raw · FR-Jr-N · 56 кг
1 Trần Kim YếnF22FR-Jr-N RawSBD5653 11040130 280336.6169.52
Женщины · SBD · Raw · FR-M · 56 кг
1 Tsukada KaoriF57FR-M RawSBD5654.1 77.542.5112.5 232.5275.8056.80
Женщины · SBD · Raw · FR-O · 52 кг
1 Lâm Thúy VyF26FR-O RawSBD5251.2 12065135 320394.0381.83
2 Nguyễn Thị Thanh ThảoF27FR-O RawSBD5251.5 12045120 285349.7372.57
3 Nguyễn Thị Yến NhiF30FR-O RawSBD5252 97.547.5132.5 277.5338.4770.13
Женщины · SBD · Raw · FR-O · 56 кг
1 Nguyễn Ngọc Bảo TrânF26FR-O RawSBD5654.9 11545140 300352.3672.44
Женщины · SBD · Raw · FR-O · 60 кг
1 Trần Ngọc Huyền TrânF20FR-O RawSBD6059.9 112.565147.5 325360.8573.59
2 Trần Ngọc Như HânF25FR-O RawSBD6058.5 9055120 265298.3860.95
Женщины · SBD · Raw · FR-O · 65 кг
1 Huỳnh Phương LinhF23FR-O RawSBD6563.8 112.562.5130 305325.6966.23
Женщины · SBD · Raw · FR-O · 75 кг
1 Bùi Phúc Thiên ÂnF17FR-O RawSBD7573.2 10552.5120 277.5273.7155.70
Женщины · SBD · Raw · FR-O-N · 44 кг
1 Đàm Thị Kim DungF29FR-O-N RawSBD4443.6 8037.5120 237.5329.4371.22
Женщины · SBD · Raw · FR-O-N · 52 кг
1 Trần Lệ TuyếtF36FR-O-N RawSBD5248.3 122.550152.5 325417.5087.73
Женщины · SBD · Raw · FR-O-N · 60 кг
1 Nguyễn Hồng VyF23FR-O-N RawSBD6058.6 10040122.5 262.5295.4060.33
Женщины · SBD · Raw · FR-O-N · 65 кг
1 Nguyen Cao Thuc OanhF31FR-O-N RawSBD6564.5 10550135 290307.5062.51
Женщины · SBD · Raw · FR-O-N · 70 кг
1 Đỗ Thị Kỳ DuyênF24FR-O-N RawSBD7068.2 117.557.5122.5 297.5305.4562.06
2 Chanboramey LakF29FR-O-N RawSBD7068 9545125 265272.5455.38
Мужчины · SBD · Raw · MR-G · 67.5 кг
G Chhiv KiheangM15MR-G RawSBD67.564 11075155 340272.6553.87
Мужчины · SBD · Raw · MR-Jr · 60 кг
1 Lữ Phú QuýM20MR-Jr RawSBD6057.9 172.5105190 467.5406.2878.11
Мужчины · SBD · Raw · MR-Jr · 67.5 кг
1 Võ Gia KhangM20MR-Jr RawSBD67.566.4 175107.5207.5 490382.1376.13
2 Nguyễn Đoàn Hoàng AnhM23MR-Jr RawSBD67.566.1 165135185 485379.7575.57
Мужчины · SBD · Raw · MR-Jr · 75 кг
1 Nguyễn Triệu PhúM22MR-Jr RawSBD7573.8 205132.5235 572.5414.8784.14
Мужчины · SBD · Raw · MR-Jr-N · 60 кг
1 Trần Xuân MừngM23MR-Jr-N RawSBD6059.3 12592.5175 392.5334.5164.77
Мужчины · SBD · Raw · MR-Jr-N · 67.5 кг
1 Nguyễn Minh NhậtM23MR-Jr-N RawSBD67.565.9 19095207.5 492.5386.3276.83
2 Trần Hùng LongM23MR-Jr-N RawSBD67.566.3 15585182.5 422.5329.7965.68
3 Trần Tấn NhậtM21MR-Jr-N RawSBD67.566.5 13570185 390303.8860.55
Мужчины · SBD · Raw · MR-Jr-N · 75 кг
1 Trần Tiến ĐạtM20MR-Jr-N RawSBD7573.7 205125230 560406.3282.39
2 Nguyễn Thanh HoàngM23MR-Jr-N RawSBD7573.5 17097.5180 447.5325.3865.95
Мужчины · SBD · Raw · MR-Jr-N · 82.5 кг
1 Phạm Gia HuyM21MR-Jr-N RawSBD82.579.9 217.5112.5210 540372.7476.23
2 Lê Đức AnhM23MR-Jr-N RawSBD82.581 170105220 495338.9569.39
Мужчины · SBD · Raw · MR-Jr-N · 90 кг
1 Lê Minh TiếnM21MR-Jr-N RawSBD9089.9 165132.5177.5 475307.2763.18
2 Yan KlinhenberhM23MR-Jr-N RawSBD9086.4 155110200 465307.0663.08
Мужчины · SBD · Raw · MR-Jr-N · 100 кг
1 Ngô Quốc Tuấn NguyênM23MR-Jr-N RawSBD10097.9 230130240 600372.7776.57
Мужчины · SBD · Raw · MR-Jr-N · 140 кг
1 Nguyễn Khoa HuânM21MR-Jr-N RawSBD140129.4 180112.5217.5 510285.9757.41
Мужчины · SBD · Raw · MR-M · 110 кг
1 Sai TakashiM48MR-M RawSBD110103.9 165125185 475287.7058.93
Мужчины · SBD · Raw · MR-M-N · 75 кг
1 Jackson NichoM42MR-M-N RawSBD7574.2 14080207.5 427.5308.7162.66
Мужчины · SBD · Raw · MR-M-N · 90 кг
1 Takamaru HitoshiM51MR-M-N RawSBD9086.1 13570150 355234.9448.26
Мужчины · SBD · Raw · MR-O · 67.5 кг
1 Trần Minh NhíM29MR-O RawSBD67.566.4 245125270 640499.2299.45
2 Nguyễn Minh NhựtM29MR-O RawSBD67.566.7 225132.5250 607.5472.3194.17
3 Lê Minh HiếuM22MR-O RawSBD67.567 200132.5237.5 570441.8088.16
4 Dinh Phung HaiM31MR-O RawSBD67.567.1 190100200 490379.1375.70
DQ Nguyễn Hùng PhátM21MR-O RawSBD67.563.7 172.5
DQ Ngô Tấn VũM33MR-O RawSBD67.565.4
Мужчины · SBD · Raw · MR-O · 75 кг
1 Isome ShinyaM37MR-O RawSBD7574.6 175135182.5 492.5354.6772.02
Мужчины · SBD · Raw · MR-O · 82.5 кг
1 Giang Sô NyM28MR-O RawSBD82.580.8 250170290 710486.5999.61
2 Bùi Tuấn CườngM25MR-O RawSBD82.578.3 195122.5220 537.5375.3076.62
3 Trương Phan Anh DũngM21MR-O RawSBD82.580.7 200107.5220 527.5361.8374.06
Мужчины · SBD · Raw · MR-O · 90 кг
1 Trần Bá NhânM27MR-O RawSBD9088.3 275160300 735480.0198.66
2 Nguyễn Huy HoàngM27MR-O RawSBD9088.1 250130270 650424.8087.31
3 Lê Quốc ThanhM33MR-O RawSBD9088.2 230112.5245 587.5383.8678.90
4 Nguyễn Hoàng Thiên PhúcM17MR-O RawSBD9086.7 205115230 550362.6174.49
Мужчины · SBD · Raw · MR-O · 100 кг
1 Dương Đỗ Chí KiênM18MR-O RawSBD100100 220120225 565347.8371.39
Мужчины · SBD · Raw · MR-O · 110 кг
1 Lê Hữu KhôiM23MR-O RawSBD110106.4 260152.5300 712.5427.3887.41
Мужчины · SBD · Raw · MR-O-N · 67.5 кг
1 Trần Vũ Trung NghĩaM24MR-O-N RawSBD67.567.5 190115207.5 512.5395.1878.97
2 Trần Đăng VũM32MR-O-N RawSBD67.565.3 180105212.5 497.5393.1078.02
3 Trần Phong PhúM25MR-O-N RawSBD67.566.1 167.5112.5217.5 497.5389.3777.49
4 Mã Ngọc ThànhM26MR-O-N RawSBD67.566.5 160102.5170 432.5336.9267.14
5 Trương Quang HuyM31MR-O-N RawSBD67.566.2 145105175 425332.1866.13
Мужчины · SBD · Raw · MR-O-N · 75 кг
1 Mã Thành ĐạtM24MR-O-N RawSBD7572.8 212.5117.5235 565413.2083.64
2 Nguyễn Lai Thiện NhânM29MR-O-N RawSBD7573.4 207.5120232.5 560407.4082.56
3 Trương Công TrườngM25MR-O-N RawSBD7569.6 162.5127.5197.5 487.5367.8073.92
4 Nguyễn Mạnh CườngM24MR-O-N RawSBD7574.3 150122.5195 467.5337.4268.49
Мужчины · SBD · Raw · MR-O-N · 82.5 кг
1 Nguyễn Đức KhánhM30MR-O-N RawSBD82.581 217.5132.5232.5 582.5398.8781.66
2 Bùi Tấn DuyM25MR-O-N RawSBD82.577.7 195125230 550386.0178.75
3 Thái Khắc Quang HuyM26MR-O-N RawSBD82.581.2 207.5127.5200 535365.7774.89
4 Nguyễn Minh QuânM24MR-O-N RawSBD82.578.2 192.5122.5217.5 532.5372.3376.00
5 Lê Huỳnh Quốc HiểuM26MR-O-N RawSBD82.580.4 190112.5220 522.5359.1373.49
6 Nguyễn Luc Phú DuyM26MR-O-N RawSBD82.580.2 185115220 520358.0473.25
7 Đinh Hoàng ĐứcM26MR-O-N RawSBD82.581.2 180115215 510348.6771.39
Мужчины · SBD · Raw · MR-O-N · 90 кг
1 Nguyễn Trường AnM28MR-O-N RawSBD9085.1 197.5110200 507.5337.9169.37
Мужчины · SBD · Raw · MR-O-N · 100 кг
1 Phạm Võ Trung KiênM25MR-O-N RawSBD10096.9 240140240 620387.0279.52
2 Võ Trung HiếuM29MR-O-N RawSBD10097 205150232.5 587.5366.5675.31
Мужчины · SBD · Raw · MR-T · 60 кг
1 Nguyễn Thanh TânM18MR-T RawSBD6059.1 12075182.5 377.5322.7362.42
2 Trần Trung TínM15MR-T RawSBD6058.8 13045130 305261.8650.57
Мужчины · SBD · Raw · MR-T · 67.5 кг
1 Huỳnh Gia HuyM19MR-T RawSBD67.566.2 16595190 450351.9670.06
Мужчины · SBD · Raw · MR-T-N · 67.5 кг
1 Đoàn Trung HiếuM15MR-T-N RawSBD67.565.3 177.5107.5207.5 492.5388.8877.19
2 Trần Gia HưngM19MR-T-N RawSBD67.566.4 175105200 480374.5074.60
3 Lê Thanh Thành ĐạtM19MR-T-N RawSBD67.566 167.5105185 457.5358.4671.32
4 Đặng Bình AnM18MR-T-N RawSBD67.565.6 16090200 450354.3570.40
5 Trần Bùi Quang VinhM19MR-T-N RawSBD67.566.6 152.5102.5182.5 437.5340.4467.86
6 Lê Trần Hải NguyênM17MR-T-N RawSBD67.564.3 132.582.5185 400319.7763.24
Мужчины · SBD · Raw · MR-T-N · 75 кг
1 Nguyễn Lê Minh KhangM17MR-T-N RawSBD7573.6 165112.5172.5 450326.8566.26
Мужчины · SBD · Raw · MR-T-N · 82.5 кг
1 Nguyễn Thanh BìnhM18MR-T-N RawSBD82.580.3 165110225 500344.0270.38
2 Nguyễn Thế DanhM16MR-T-N RawSBD82.578.9 19075210 475330.2467.47
DQ Cao Nguyên KiệtM17MR-T-N RawSBD82.580 77.5220
Мужчины · SBD · Raw · MR-T-N · 90 кг
1 Nguyễn Minh DũngM19MR-T-N RawSBD9090 195107.5200 502.5324.9266.80