VPC Warrior

VietnamPA (GPA) · 2023-10-12 · Вьетнам · 63 участников

Соревнования «VPC Warrior» прошли 2023-10-12 (Вьетнам) под эгидой федерации VietnamPA, входящей в GPA. Участников: 63 спортсмена — 55 мужчин и 8 женщин. Дисциплины: троеборье. Лучший результат по Dots у мужчин — Huỳnh Nhật Trường: сумма 635 кг, Dots 496,10. Лучший результат по Dots у женщин — Trần Trương Việt Hà: сумма 400 кг, Dots 443,51.

По дивизионам и категориям Абсолютный зачёт (Dots)
МестоАтлетПол Возр.ДивизионЭкип.Дисц.Кат.Вес ПриседЖимТягаСуммаDots IPF GL
Женщины · SBD · Raw · Open · 56 кг
1 Võ Nguyễn Thanh NhiFOpen RawSBD5654.8 13150150 331389.2580.04
2 Bui Thi Van AnhF21Open RawSBD5654.6 11045135 290341.8870.33
3 Nguyễn Ngọc Bảo TrânF23Open RawSBD5655.8 9037.5120 247.5287.4358.97
4 Truong Thi Quynh NhuF24Open RawSBD5652.5 8532.5105 222.5269.5655.76
Женщины · SBD · Raw · Open · 60 кг
1 Trần Trương Việt HàF27.5Open RawSBD6060 14570185 400443.5190.44
2 Tran Chi QuanFOpen RawSBD6059.9 9537.5120 252.5280.3257.17
Женщины · SBD · Raw · Open · 60+ кг
2 Phạm Thị Anh TúF20Open RawSBD60+75.6 9040130 260252.2151.40
Женщины · SBD · Wraps · Open · 60+ кг
1 Phạm Ngọc ThiF24Open WrapsSBD60+63.4 13572.5187.5 395423.2086.07
Мужчины · SBD · Raw · Novice · 67.5 кг
1 Nguyễn Minh ManM26Novice RawSBD67.567 230140245 615476.7895.14
2 Đỗ Huy HuynhMNovice RawSBD67.566.9 170120235 525407.4581.28
3 Trương Bá Hoàng AnhMNovice RawSBD67.567 182.590240 512.5397.1479.26
4 Mai Trọng NhânM26.5Novice RawSBD67.567 175112.5217.5 505391.3378.10
5 Ha Phi LongM30.5Novice RawSBD67.567.1 172.5115185 472.5365.8373.03
6 Vo Thien ThanhM25.5Novice RawSBD67.560.5 17582.5200 457.5383.4474.68
7 Tiêu Trung TínM30.5Novice RawSBD67.566.6 150115190 455353.9870.57
8 Nguyễn Minh NhậtM20Novice RawSBD67.565.7 16075180 415326.3464.86
9 Nguyễn Xuân TrungM14Novice RawSBD67.564.8 12065160 345273.9354.29
Мужчины · SBD · Raw · Novice · 75 кг
1 Nguyễn Phước CầuM26.5Novice RawSBD7574.9 210122.5245 577.5414.5984.24
2 Lê Phước NghĩaM27Novice RawSBD7575 200137.5235 572.5410.8683.49
3 Hoàng Trần Trọng AnM23.5Novice RawSBD7574.6 205135205 545392.3479.68
4 Nguyễn Trung HiếuMNovice RawSBD7574.9 170137.5225 532.5382.4877.71
5 Nguyễn Hồ Tấn TàiMNovice RawSBD7572.9 190105215 510372.7775.47
6 Nguyễn Duy LâmM29.5Novice RawSBD7574.2 175115215 505364.8774.05
7 Nguyen Doan Dang KhoaMNovice RawSBD7574.5 165127.5205 497.5358.4572.78
8 Vo Minh TamMNovice RawSBD7574.2 167.5105210 482.5348.4970.73
9 Hoàng ĐứcM23.5Novice RawSBD7572.2 170120165 455334.6567.66
10 Nguyễn Văn ChiếnM15.5Novice RawSBD7571.7 132.595195 422.5312.3263.07
Мужчины · SBD · Raw · Novice · 82.5 кг
1 Ngô Huỳnh VươngM28Novice RawSBD82.579.4 210127.5235 572.5396.5381.05
2 Truong Dinh TuanMNovice RawSBD82.581.1 215117.5240 572.5391.6880.19
3 Trương Nguyễn Gia KhiêmM23Novice RawSBD82.577 207.5105255 567.5400.4681.62
4 Trần Công MinhM23Novice RawSBD82.581.7 200117.5225 542.5369.4875.69
5 Tran Buu PhuocMNovice RawSBD82.580.2 177.5115235 527.5363.2574.31
6 Huỳnh Vĩ MinhM30Novice RawSBD82.581.8 185127.5205 517.5352.3572.18
7 Tran Tung DuyMNovice RawSBD82.580.9 180120200 500342.4270.10
8 Lê Văn KiệtMNovice RawSBD82.581.7 192.5102.5190 485330.2767.66
9 Nguyen Tri ThongMNovice RawSBD82.575.2 17595197.5 467.5334.8368.06
10 Ngo Thanh AnMNovice RawSBD82.580.5 165110180 455312.6063.97
DQ Do Huu NghiaMNovice RawSBD82.581.4 150185
Мужчины · SBD · Raw · Novice · 90 кг
1 Ngô Đức Tuấn AnhM23Novice RawSBD9086.2 250155265 670442.9290.98
2 Trần Đăng KhoaM18.5Novice RawSBD9088.4 225137.5250.5 613400.0182.22
3 Trần Phúc LộcM27Novice RawSBD9088.4 205135250 590385.0479.14
4 Nguyễn Vĩnh QuânM19Novice RawSBD9085 205132.5240 577.5384.8179.00
5 Nguyễn Thanh TuấnM26.5Novice RawSBD9089.9 200137.5220 557.5360.7274.16
6 Nguyễn Khánh LinhM30.5Novice RawSBD9088.4 190135210 535349.1171.76
7 Nguyễn Quốc ViệtMNovice RawSBD9089 185105230 520338.2269.53
8 Nguyen Nhat NamM24Novice RawSBD9088.2 120100180 400261.3253.71
Мужчины · SBD · Raw · Novice · 100+ кг
1 Edward Francis MashekMNovice RawSBD100+108.6 230170.5242.5 643382.7178.17
2 Phan Le Anh ChươngM29.5Novice RawSBD100+112 235147.5232.5 615361.8173.72
3 Nguyen Tan PhatM25.5Novice RawSBD100+103.4 215155220 590358.0073.35
4 Nguyễn Đình QuânM23Novice RawSBD100+100.5 180100220 500307.0763.01
Мужчины · SBD · Raw · Pro · 75 кг
3 Vo Quang MinhMPro RawSBD7574.9 190140200 530380.6277.33
Мужчины · SBD · Raw · Pro · 90 кг
1 Trần Lê DũngMPro RawSBD9087 272.5130325 727.5478.6498.34
Мужчины · SBD · Raw · Pro · 100 кг
DQ Nguyen Duy DatM29Pro RawSBD10090.1 165260
Мужчины · SBD · Raw · Pro · 100+ кг
1 Vuu Quoc DatMPro RawSBD100+107.6 250160260 670400.2481.80
DQ Trần Hồng SơnMPro RawSBD100+ 185
DQ Bin CaoMPro RawSBD100+ 200
Мужчины · SBD · Wraps · Pro · 67.5 кг
1 Huỳnh Nhật TrườngMPro WrapsSBD67.566.3 230145260 635496.1098.78
2 Phạm Ngọc AnhM23.5Pro WrapsSBD67.559.9 195140235 570481.7693.56
Мужчины · SBD · Wraps · Pro · 75 кг
1 Nguyen Thanh VyM26Pro WrapsSBD7572.6 240135250 625457.9992.67
2 Nguyễn Quang ĐứcM31.5Pro WrapsSBD7569.7 210115270 595448.0990.10
Мужчины · SBD · Wraps · Pro · 82.5 кг
1 Huỳnh Công TrựcM24Pro WrapsSBD82.580.7 220160310 690473.5096.91
Мужчины · SBD · Wraps · Pro · 90 кг
2 Vũ Thành ĐạtMPro WrapsSBD9088.4 220172.5250 642.5419.3186.19
Мужчины · SBD · Wraps · Pro · 100 кг
1 Huỳnh Nhựt TấnM25.5Pro WrapsSBD10098.2 285155300 740459.1394.30