Рейтинг: Raw + Wraps, федерация VNPL

Сбросить
 
← Назадстр. 1
#АтлетФед. ДатаСтранаПолВозр.Экип.Кат. ВесПриседЖимТягаСумма Dots
1Trần Minh Nhí VNPL2026-08-16 VietnamM29 Raw67.566.4 245125 270640 499.22
2Giang Sô Ny VNPL2026-08-16 VietnamM28 Raw82.580.8 250170 290710 486.59
3Trần Bá Nhân VNPL2026-08-16 VietnamM27 Raw9088.3 275160 300735 480.01
4Lê Nguyên Bình VNPL2026-04-26 VietnamM28 Raw67.565 200157.5 245602.5 477.49
5Nguyễn Minh Nhựt VNPL2026-08-16 VietnamM29 Raw67.566.7 225132.5 250607.5 472.31
6Lê Minh Hiếu VNPL2026-08-16 VietnamM22 Raw67.567 200132.5 237.5570 441.80
7Trần Xuân Quý VNPL2025-12-28 VietnamM28 Raw7574.1 230135 245610 441.12
8Hoàng Ngọc Ánh VNPL2026-04-26 VietnamM27 Raw7573.2 215140 245600 437.48
9Ngô Văn Hòa VNPL2025-12-28 VietnamM30 Raw67.567.4 185140 237.5562.5 434.01
10Lê Hữu Khôi VNPL2026-08-16 VietnamM23 Raw110106.4 260152.5 300712.5 427.38
11Châu Quốc Kề VNPL2026-04-26 VietnamM34 Raw9088.5 235170 250655 427.17
12Nguyễn Huy Hoàng VNPL2026-08-16 VietnamM27 Raw9088.1 250130 270650 424.80
13Huỳnh Văn Sang VNPL2026-04-26 VietnamM29 Raw9088.5 250152.5 245647.5 422.15
14Hồ Ngọc Cường VNPL2026-04-26 VietnamM21 Raw110105.2 275150 275700 421.84
15Trần Quang Thái VNPL2026-04-26 VietnamM22 Raw82.581.3 225152.5 240617.5 421.66
16Trần Lệ Tuyết VNPL2026-08-16 VietnamF36 Raw5248.3 122.550 152.5325 417.50
17Nguyễn Triệu Phú VNPL2026-08-16 VietnamM22 Raw7573.8 205132.5 235572.5 414.87
18Nguyễn Văn Huy VNPL2026-04-26 VietnamM27 Raw82.580.5 220135 247.5602.5 413.78
19Mã Thành Đạt VNPL2026-08-16 VietnamM24 Raw7572.8 212.5117.5 235565 413.20
20Phạm Anh Nhân VNPL2026-04-26 VietnamM27 Raw67.565.7 165132.5 227.5525 412.98
21Nguyễn Đức Duy VNPL2026-04-26 VietnamM20 Raw7574.5 200137.5 232.5570 410.51
22Nguyễn Thị Hồng Năm VNPL2025-12-28 VietnamF38 Raw6057.3 13570 152.5357.5 408.28
23Trần Thùy Dương VNPL2026-08-16 VietnamF23 Raw5654.9 132.565 150347.5 408.16
24Nguyễn Lai Thiện Nhân VNPL2026-08-16 VietnamM29 Raw7573.4 207.5120 232.5560 407.40
25Ngô Đức Anh VNPL2026-04-26 VietnamM30 Raw7574.7 210117.5 237.5565 406.39
26Trần Tiến Đạt VNPL2026-08-16 VietnamM20 Raw7573.7 205125 230560 406.32
27Lữ Phú Quý VNPL2026-08-16 VietnamM20 Raw6057.9 172.5105 190467.5 406.28
28Đoàn Thái Bảo Phúc VNPL2026-04-26 VietnamM21 Raw67.564.1 190115 200505 404.48
29Đoàn Quang Đức VNPL2026-04-26 VietnamM19 Raw7572.5 20595 250550 403.40
30Vũ Phạm Sĩ VNPL2026-04-26 VietnamM30 Raw67.566.8 175130 210515 399.95
31Nguyễn Đức Khánh VNPL2026-08-16 VietnamM30 Raw82.581 217.5132.5 232.5582.5 398.87
32Lê Hoàng Phúc VNPL2026-04-26 VietnamM22 Raw82.580.8 185135 260580 397.76
33Trần Hà Kim Vy VNPL2026-04-26 VietnamF32 Raw5252 11567.5 142.5325 396.14
34Trần Vũ Trung Nghĩa VNPL2026-08-16 VietnamM24 Raw67.567.5 190115 207.5512.5 395.18
35Lâm Thúy Vy VNPL2026-08-16 VietnamF26 Raw5251.2 12065 135320 394.03
36Nguyễn Vĩnh Quân VNPL2026-04-26 VietnamM21 Raw9087.6 215137.5 247.5600 393.38
37Đoàn Anh Khoa VNPL2026-04-26 VietnamM19 Raw82.581.7 195132.5 250577.5 393.37
38Trần Đăng Vũ VNPL2026-08-16 VietnamM32 Raw67.565.3 180105 212.5497.5 393.10
39Nguyễn Đăng Hưng VNPL2025-12-28 VietnamM29 Raw9088.4 220137.5 242.5600 391.52
40Trương Vi Bình VNPL2026-04-26 VietnamM31 Raw67.566.3 152.5145 202.5500 390.24
41Trần Phong Phú VNPL2026-08-16 VietnamM25 Raw67.566.1 167.5112.5 217.5497.5 389.37
42Evgenii Ivashinenko VNPL2026-04-26 RussiaM37 Raw125114.8 232.5160 275667.5 389.22
43Đoàn Trung Hiếu VNPL2026-08-16 VietnamM15 Raw67.565.3 177.5107.5 207.5492.5 388.88
44Trang Trung Tín VNPL2026-04-26 VietnamM21 Raw9088.3 215132.5 247.5595 388.49
45Phạm Võ Trung Kiên VNPL2026-08-16 VietnamM25 Raw10096.9 240140 240620 387.02
46Nguyễn Minh Nhật VNPL2026-08-16 VietnamM23 Raw67.565.9 19095 207.5492.5 386.32
47Bùi Tấn Duy VNPL2026-08-16 VietnamM25 Raw82.577.7 195125 230550 386.01
48Đặng Văn Luân VNPL2026-04-26 VietnamM22 Raw110108.2 230147.5 270647.5 385.91
49Phạm Tùng Dương VNPL2025-12-28 VietnamM25 Raw10099.6 270135 220625 385.40
50Nguyễn Minh Phước VNPL2026-04-26 VietnamM31 Raw82.579.2 200125 230555 384.99
51Lê Quốc Thanh VNPL2026-08-16 VietnamM33 Raw9088.2 230112.5 245587.5 383.86
52Võ Gia Khang VNPL2026-08-16 VietnamM20 Raw67.566.4 175107.5 207.5490 382.13
53Nguyễn Đoàn Hoàng Anh VNPL2026-08-16 VietnamM23 Raw67.566.1 165135 185485 379.75
54Dinh Phung Hai VNPL2026-08-16 VietnamM31 Raw67.567.1 190100 200490 379.13
55Lê Thị Thu VNPL2026-04-26 VietnamF37 Raw4847.2 107.540 142.5290 378.99
56Nguyễn Thị Quân Như VNPL2026-04-26 VietnamF32 Raw5655.3 122.562.5 137.5322.5 376.96
57Triệu Thị Tường Vy VNPL2026-08-16 VietnamF20 Raw6057.3 13065 135330 376.79
58Bùi Tuấn Cường VNPL2026-08-16 VietnamM25 Raw82.578.3 195122.5 220537.5 375.30
59Phạm Lê Hoàng VNPL2025-12-28 VietnamM23 Raw82.580.3 197.5112.5 235545 375.09
60Trần Gia Hưng VNPL2026-08-16 VietnamM19 Raw67.566.4 175105 200480 374.50
61Ngô Quốc Tuấn Nguyên VNPL2026-08-16 VietnamM23 Raw10097.9 230130 240600 372.77
62Phạm Gia Huy VNPL2026-08-16 VietnamM21 Raw82.579.9 217.5112.5 210540 372.74
63Nguyễn Minh Quân VNPL2026-08-16 VietnamM24 Raw82.578.2 192.5122.5 217.5532.5 372.33
64Ngô Phương Thảo VNPL2025-12-28 VietnamF25 Raw4847.8 107.552.5 127.5287.5 372.14
65Nghiêm Duy Anh VNPL2025-12-28 VietnamM28 Raw9086.9 212.5132.5 220565 372.09
66Bùi Anh Huy VNPL2026-04-26 VietnamM22 Raw110105.4 245122.5 250617.5 371.84
67Nguyễn Tuấn Anh VNPL2025-12-28 VietnamM30 Raw7574.3 190100 225515 371.83
68Nguyễn Thanh Tú VNPL2025-12-28 VietnamM19 Raw7573.6 197.5122.5 190510 370.50
69Nguyễn Ngô Hoàng Anh VNPL2026-04-26 VietnamM24 Raw67.564.5 170110 185465 370.46
70Võ Hà Hồng Phúc VNPL2026-04-26 VietnamM19 Raw7573 190100 215505 368.71
71Trương Công Trường VNPL2026-08-16 VietnamM25 Raw7569.6 162.5127.5 197.5487.5 367.80
72Phạm Thị Thúy Vy VNPL2026-04-26 VietnamF27 Raw4847.6 102.560 120282.5 367.02
73Võ Trung Hiếu VNPL2026-08-16 VietnamM29 Raw10097 205150 232.5587.5 366.56
74Thái Khắc Quang Huy VNPL2026-08-16 VietnamM26 Raw82.581.2 207.5127.5 200535 365.77
75Trần Đức Lâm VNPL2025-12-28 VietnamM19 Raw6059.3 13572.5 220427.5 364.34
76Nguyễn Hoàng Thiên Phúc VNPL2026-08-16 VietnamM17 Raw9086.7 205115 230550 362.61
77Trương Phan Anh Dũng VNPL2026-08-16 VietnamM21 Raw82.580.7 200107.5 220527.5 361.83
78Trần Ngọc Huyền Trân VNPL2026-08-16 VietnamF20 Raw6059.9 112.565 147.5325 360.85
79Lương Minh Trí VNPL2026-04-26 VietnamM20 Raw67.566.9 17095 200465 360.73
80Nguyễn Quang Hưng VNPL2025-12-28 VietnamM29 Raw9088.4 180132.5 240552.5 360.61
81Lê Huỳnh Quốc Hiểu VNPL2026-08-16 VietnamM26 Raw82.580.4 190112.5 220522.5 359.13
82Lê Thanh Thành Đạt VNPL2026-08-16 VietnamM19 Raw67.566 167.5105 185457.5 358.46
83Trần Nghiệp Thành VNPL2026-04-26 VietnamM19 Raw67.566.5 160100 200460 358.42
84Nguyễn Luc Phú Duy VNPL2026-08-16 VietnamM26 Raw82.580.2 185115 220520 358.04
85Isome Shinya VNPL2026-08-16 JapanM37 Raw7574.6 175135 182.5492.5 354.67
86Lê Minh Hoàng VNPL2026-04-26 VietnamM25 Raw82.580.8 190112.5 215517.5 354.64
87Đặng Bình An VNPL2026-08-16 VietnamM18 Raw67.565.6 16090 200450 354.35
88Nguyễn Thị Thanh Thảo VNPL2026-04-26 VietnamF27 Raw5652.1 117.550 122.5290 353.20
89Dương Đỗ Chí Kiên VNPL2025-12-28 VietnamM18 Raw10095 215115 230560 352.69
90Nguyễn Ngọc Bảo Trân VNPL2026-08-16 VietnamF26 Raw5654.9 11545 140300 352.36
91Huỳnh Gia Huy VNPL2026-08-16 VietnamM19 Raw67.566.2 16595 190450 351.96
92Nguyễn Thanh Phát VNPL2026-04-26 VietnamM28 Raw67.566.2 142.5105 200447.5 350.04
93Đinh Hoàng Đức VNPL2026-08-16 VietnamM26 Raw82.581.2 180115 215510 348.67
94Nguyễn Ngọc Minh Khuê VNPL2026-04-26 VietnamF16 Raw6059 117.555 137.5310 347.34
95Nguyễn Thanh Bình VNPL2026-08-16 VietnamM18 Raw82.580.3 165110 225500 344.02
96Nguyễn Tiến Độ VNPL2026-04-26 VietnamM28 Raw67.562 14592.5 180417.5 343.41
97Trần Mạnh Hùng VNPL2026-04-26 VietnamM19 Raw7574 162.5105 205472.5 342.08
98Trần Bùi Quang Vinh VNPL2026-08-16 VietnamM19 Raw67.566.6 152.5102.5 182.5437.5 340.44
99Lê Đức Anh VNPL2026-08-16 VietnamM23 Raw82.581 170105 220495 338.95
100Vũ Minh Vương VNPL2025-12-28 VietnamM23 Raw82.582.4 180125 195500 338.93
← Назадстр. 1